drowsing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn ngủ, ngủ gà ngủ gật, trong trạng thái lơ mơ: Trạng thái nửa tỉnh nửa mê, mắt lim dim và sắp chìm vào giấc ngủ hoặc đang ngủ một cách nhẹ nhàng, dễ bị đánh thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The drowsing cat on the windowsill didn't even notice the bird outside. (Con mèo đang ngủ gà ngủ gật trên bệ cửa sổ thậm chí còn không để ý đến con chim bên ngoài.)
- He was found in a drowsing state, with the book still open on his lap. (Anh ta được tìm thấy trong trạng thái lơ mơ, cuốn sách vẫn mở trên đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the drowsing world": thế giới đang chìm trong giấc ngủ (cách nói văn chương).
- The noise of the city faded, leaving only the silence of the drowsing world. (Tiếng ồn của thành phố nhạt dần, chỉ còn lại sự im lặng của thế giới đang ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Drowse (động từ): ngủ gà ngủ gật, buồn ngủ.
- I began to drowse during the long lecture. (Tôi bắt đầu ngủ gật trong buổi thuyết trình dài.)
- Drowsy (tính từ): buồn ngủ, gây buồn ngủ.
- The medicine made her feel drowsy. (Thuốc khiến cô ấy cảm thấy buồn ngủ.)
- Drowsiness (danh từ): sự buồn ngủ.
- A feeling of drowsiness came over him after lunch. (Cảm giác buồn ngủ ập đến với anh ta sau bữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Dozy: buồn ngủ, ngái ngủ.
- Sleepy: buồn ngủ.
- Somnolent: (từ trang trọng) buồn ngủ, gây buồn ngủ.
- Nodding: gật gù (vì buồn ngủ).
Từ trái nghĩa
- Alert: cảnh giác, tỉnh táo.
- Awake: thức, tỉnh.
- Wakeful: thao thức, không ngủ được.
Adjective
- ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ