dozy
/'douzi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn ngủ, ngủ gà ngủ gật: Trạng thái buồn ngủ, mơ màng, không tỉnh táo hoàn toàn, thường là do mệt mỏi hoặc đang trong giai đoạn chuyển tiếp giữa thức và ngủ.
- Chậm chạp, uể oải (nghĩa bóng, thông tục): Dùng để mô tả một người hoặc thứ gì đó có vẻ chậm chạp, thiếu năng lượng hoặc sự nhanh nhạy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I felt dozy after the big lunch. (Tôi cảm thấy buồn ngủ sau bữa trưa thịnh soạn.)
- The lecture was so boring that half the class looked dozy. (Bài giảng chán đến nỗi một nửa lớp trông ngủ gật.)
- He gave a dozy response to the urgent question. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời chậm chạp trước câu hỏi khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a dozy afternoon": một buổi chiều uể oải, buồn ngủ.
- The heat made it a perfect dozy afternoon for a nap. (Cái nóng khiến đó trở thành một buổi chiều buồn ngủ hoàn hảo để chợp mắt.)
- Dùng với nghĩa bóng, chê bai:
- That was a dozy mistake to make. (Đó là một sai lầm ngớ ngẩn/đần độn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dozing (động từ ở dạng V-ing, dùng như tính từ): đang ngủ gật.
- I found the dozing cat on the warm sofa. (Tôi thấy con mèo đang ngủ gật trên chiếc sofa ấm áp.)
- Drowsy (adj): buồn ngủ, lơ mơ (nghĩa tương tự và thường dùng hơn trong văn viết trang trọng).
- Sleepy (adj): buồn ngủ (nghĩa chung và phổ biến nhất).
Từ đồng nghĩa
- Sleepy: buồn ngủ.
- Drowsy: lơ mơ, ngái ngủ.
- Groggy: choáng váng, mệt mỏi (sau khi ngủ dậy hoặc ốm).
- Lethargic: uể oải, thờ ơ.
Từ trái nghĩa
- Alert: cảnh giác, tỉnh táo.
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
- Wide awake: thức tỉnh hoàn toàn.
tính từ
- ngủ gà ngủ gật, ngủ lơ mơ