drowsy

/'drauzi/
Học thuật
Thân thiện
drowsy

The child becomes drowsy after a long car ride.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn ngủ, ngủ gà ngủ gật: Trạng thái cơ thể cảm thấy muốn ngủ hoặc sắp ngủ, thường do mệt mỏi, ấm áp hoặc tác dụng của thuốc.
    • Uể oải, thờ thẫn: Trạng thái lờ đờ, thiếu sự tỉnh táo năng lượng, không chỉ về thể chất còn về tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The warm room and the long lecture made me feel drowsy. (Căn phòng ấm áp bài giảng dài khiến tôi cảm thấy buồn ngủ.)
    • He gave a drowsy nod and closed his eyes. (Anh ấy gật gật gù nhắm mắt lại.)
    • The medicine can have a drowsy effect. (Thuốc có thể tác dụng gây buồn ngủ.)
    • The drowsy afternoon atmosphere made everyone move slowly. (Không khí uể oải của buổi chiều khiến mọi người di chuyển chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel drowsy": cảm thấy buồn ngủ.
    • Always avoid driving if you feel drowsy. (Luôn tránh lái xe nếu bạn cảm thấy buồn ngủ.)
  • "drowsy state": trạng thái lơ mơ, nửa tỉnh nửa .
    • The patient was in a drowsy state after the surgery. (Bệnh nhântrong trạng thái lơ mơ sau ca phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Drowse (động từ): ngủ gà ngủ gật, lơ mơ ngủ.
    • He drowsed in his armchair. (Ông ấy ngủ gật trên ghế bành.)
  • Drowsily (trạng từ): một cách buồn ngủ, gật.
    • She smiled drowsily. ( ấy mỉm cười một cách gật.)
  • Drowsiness (danh từ): sự buồn ngủ, tình trạng ngái ngủ.
    • A common side effect of the drug is drowsiness. (Tác dụng phụ thường gặp của thuốc sự buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleepy: buồn ngủ.
  • Lethargic: uể oải, thờ thẫn.
  • Somnolent: (từ trang trọng) buồn ngủ, gây ngủ.
Từ trái nghĩa
  • Alert: tỉnh táo, cảnh giác.
  • Energetic: tràn đầy năng lượng.
  • Wakeful: thức, không ngủ.
Thành ngữ liên quan
  • "Drowsy with sleep": ngái ngủ, mệt buồn ngủ.
    • The child was drowsy with sleep and could hardly keep his eyes open. (Đứa trẻ ngái ngủ hầu như không thể mở mắt nổi.)
drowsy

The child becomes drowsy after a long car ride.

tính từ
  1. ngủ lơ mơ, ngủ gà ngủ gật; buồn ngủ
  2. uể oải, thờ thẫn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "drowsy"