drowsy
/'drauzi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn ngủ, ngủ gà ngủ gật: Trạng thái cơ thể cảm thấy muốn ngủ hoặc sắp ngủ, thường do mệt mỏi, ấm áp hoặc tác dụng của thuốc.
- Uể oải, thờ thẫn: Trạng thái lờ đờ, thiếu sự tỉnh táo và năng lượng, không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The warm room and the long lecture made me feel drowsy. (Căn phòng ấm áp và bài giảng dài khiến tôi cảm thấy buồn ngủ.)
- He gave a drowsy nod and closed his eyes. (Anh ấy gật gà gật gù và nhắm mắt lại.)
- The medicine can have a drowsy effect. (Thuốc có thể có tác dụng gây buồn ngủ.)
- The drowsy afternoon atmosphere made everyone move slowly. (Không khí uể oải của buổi chiều khiến mọi người di chuyển chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel drowsy": cảm thấy buồn ngủ.
- Always avoid driving if you feel drowsy. (Luôn tránh lái xe nếu bạn cảm thấy buồn ngủ.)
- "drowsy state": trạng thái lơ mơ, nửa tỉnh nửa mê.
- The patient was in a drowsy state after the surgery. (Bệnh nhân ở trong trạng thái lơ mơ sau ca phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Drowse (động từ): ngủ gà ngủ gật, lơ mơ ngủ.
- He drowsed in his armchair. (Ông ấy ngủ gật trên ghế bành.)
- Drowsily (trạng từ): một cách buồn ngủ, gà gật.
- She smiled drowsily. (Cô ấy mỉm cười một cách gà gật.)
- Drowsiness (danh từ): sự buồn ngủ, tình trạng ngái ngủ.
- A common side effect of the drug is drowsiness. (Tác dụng phụ thường gặp của thuốc là sự buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Sleepy: buồn ngủ.
- Lethargic: uể oải, thờ thẫn.
- Somnolent: (từ trang trọng) buồn ngủ, gây ngủ.
Từ trái nghĩa
- Alert: tỉnh táo, cảnh giác.
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
- Wakeful: thức, không ngủ.
Thành ngữ liên quan
- "Drowsy with sleep": ngái ngủ, mê mệt vì buồn ngủ.
- The child was drowsy with sleep and could hardly keep his eyes open. (Đứa trẻ ngái ngủ và hầu như không thể mở mắt nổi.)
tính từ
- ngủ lơ mơ, ngủ gà ngủ gật; buồn ngủ
- uể oải, thờ thẫn