dryer
/'draiə/ Cách viết khác : (drier) /'draiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy làm khô: Một thiết bị hoặc máy móc được sử dụng để loại bỏ độ ẩm, làm cho vật gì đó trở nên khô ráo. Thường chỉ các thiết bị gia dụng như máy sấy quần áo hoặc máy sấy tóc.
- Chất làm khô: Một chất hóa học được thêm vào sơn, vecni,... để đẩy nhanh quá trình khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I put the wet clothes in the dryer. (Tôi cho quần áo ướt vào máy sấy.)
- Hair dryers are common in every bathroom. (Máy sấy tóc phổ biến trong mọi phòng tắm.)
- This paint contains a dryer to help it harden faster. (Loại sơn này có chứa chất làm khô để giúp nó cứng lại nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tumble dryer": Một loại máy sấy quần áo cụ thể, thường có hình trống quay tròn.
- We bought a new tumble dryer for the laundry room. (Chúng tôi đã mua một máy sấy quần áo kiểu trống mới cho phòng giặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry (động từ/tính từ): Làm khô / Khô ráo.
- Dry your hands with this towel. (Lau khô tay bạn bằng khăn này.)
- Drier (danh từ/tính từ so sánh hơn): Cách viết khác của "dryer" (danh từ) hoặc dạng so sánh hơn của "dry" (khô hơn).
- This towel is drier than that one. (Cái khăn này khô hơn cái kia.)
Từ đồng nghĩa
- Dehumidifier: Máy hút ẩm (thiết bị làm giảm độ ẩm trong không khí).
- Desiccant: Chất hút ẩm, chất làm khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dryer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dryer")
danh từ
- người phơi khô
- máy làm khô; thuốc làm khô