Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
Jump to user comments
danh từ
  • người thử, người làm thử
  • người xét xử
  • he's a tier
    • anh ta không bao giờ chịu thất bại
Related words
Related search result for "trier"
Comments and discussion on the word "trier"