trier

/'traiə/
danh từ
  1. người thử, người làm thử
  2. người xét xử

Idioms

  • he's a tier
    anh ta không bao giờ chịu thất bại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trier"

trier
The trier listens carefully to the witness testimony.