dualité

Học thuật
Thân thiện
dualité

La dualité de la lumière est illustrée par une expérience.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hai mặt, tính lưỡng phân: Trạng thái hoặc đặc điểm của một sự vật, khái niệm hoặc thực thể tồn tại dưới hai dạng, hai bản chất hoặc hai nguyên tắc đối lập nhưng cùng hiện diện thường tương tác với nhau.
    • (Toán học) Tính đối ngẫu: Một nguyêntrong toán học, trong đó hai cấu trúc, địnhhoặc khái niệm mối quan hệ tương ứng chặt chẽ, thườngđảo ngược vai trò của nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La dualité onde-particule est un concept fondamental en physique quantique. (Tính hai mặt sóng-hạtmột khái niệm cơ bản trong vậtlượng tử.)
    • Ce philosophe a beaucoup écrit sur la dualité corps-esprit. (Triết gia này đã viết nhiều về tính lưỡng phân thể xác-tinh thần.)
    • La dualité dans ce théorème simplifie grandement la démonstration. (Tính đối ngẫu trong địnhnày đơn giản hóa rất nhiều việc chứng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de dualité": Nguyênđối ngẫu.

    • Le principe de dualité en géométrie projective est très élégant. (Nguyênđối ngẫu trong hình học xạ ảnh rất tinh tế.)
  • "Être tiraillé par une dualité": Bị giằng xé bởi một sự mâu thuẫn nội tại, một tính hai mặt.

    • Le personnage est tiraillé par la dualité entre son devoir et ses désirs. (Nhân vật bị giằng xé bởi tính hai mặt giữa bổn phận ham muốn của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Dual (adj): đôi, kép, lưỡng tính.

    • citoyenneté duale (quốc tịch kép)
  • Dualisme (n): thuyết nhị nguyên (một học thuyết triết học nhấn mạnh sự tồn tại của hai nguyêntối cao độc lập đối lập, như thiện ác, vật chất tinh thần).

    • le dualisme cartésien (thuyết nhị nguyên của Descartes)
Từ đồng nghĩa
  • Ambivalence (n): tính lưỡng trị, trạng thái cảm xúc hoặc thái độ trái ngược nhau cùng một lúc (thường dùng trong tâm lý).
  • Dichotomie (n): sự phân đôi, sự chia thành hai phần riêng biệt thường đối lập.
Các cụm từ liên quan

(Từ "dualité" là danh từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp. Các cụm từ liên quan chủ yếudanh ngữ.) - Dualité de nature: tính hai mặt của bản chất. - Dualité fonctionnelle: tính hai mặt về chức năng.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "dualité" như một yếu tố cố định.)

dualité

La dualité de la lumière est illustrée par une expérience.

danh từ giống cái
  1. tính hai mặt
    • Dualité de l'être humain
      tính hai mặt của con người
  2. (toán học) tính đối ngẫu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dualité"