tolite

Học thuật
Thân thiện
tolite

Une technicienne vérifie la tolite sur le moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tolit: Một thuật ngữ kỹ thuật, chỉ một loại vật liệu hoặc chất cụ thể được sử dụng trong các ngành công nghiệp hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tolit est utilisée comme additif dans certains polymères. (Tolit được sử dụng làm chất phụ gia trong một số loại polymer.)
    • Les propriétés de cette tolit sont en cours d'étude. (Các đặc tính của loại tolit này đang được nghiên cứu.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ chuyên ngành: "Tolit" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên môn. Từ này hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày chỉ xuất hiện trong các văn bản, tài liệu kỹ thuật, hóa học hoặc công nghiệp.
  • Giống cái: Là danh từ giống cái, nên các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (ví dụ: la tolit, une tolit, cette tolit).
Biến thể từ liên quan
  • Không biến thể phổ biến: Từ "tolit" không các dạng biến thể phổ biến như tính từ hay động từ.
  • Từ cùng lĩnh vực: Các thuật ngữ kỹ thuật khác như (nhựa), (polyme), (chất phụ gia).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến: Do là thuật ngữ kỹ thuật chỉ một chất cụ thể, "tolit" thường không từ đồng nghĩa chính xác trong ngôn ngữ thông thường. Trong ngữ cảnh chuyên môn, tên hóa học cụ thể của có thể được coi là tương đương.
tolite

Une technicienne vérifie la tolite sur le moteur.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) tolit