duett

/dju:'et/
Học thuật
Thân thiện
duett

A pianist and a violinist perform a duett on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản nhạc cho bộ đôi, bản đuyê (hát hoặc đàn): Một tác phẩm âm nhạc được sáng tác để biểu diễn bởi hai người, thường hai ca sĩ hoặc hai nhạc công.
    • Cặp đôi, bộ đôi: Chỉ hai người hoặc hai vật kết hợp với nhau trong một hoạt động, đặc biệt biểu diễn nghệ thuật.
    • Cuộc đàm thoại: Một cuộc trò chuyện giữa hai người.
    • Cuộc đấu khẩu: Một cuộc tranh luận hoặc trao đổi ý kiến sôi nổi giữa hai người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soprano and tenor performed a beautiful duett from the opera. (Nữ cao nam cao đã biểu diễn một bản đuyê tuyệt đẹp từ vở opera.)
    • They formed a perfect duett on stage. (Họ tạo thành một cặp đôi hoàn hảo trên sân khấu.)
    • Their private duett was overheard by the guests. (Cuộc đàm thoại riêng tư của họ đã bị các vị khách nghe lén.)
    • The political debate turned into a fierce duett between the two candidates. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một cuộc đấu khẩu ác liệt giữa hai ứng cử viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a duett": biểu diễn một bản song ca hoặc song tấu.

    • The two pianists will perform a duett at the concert. (Hai nghệ sĩ dương cầm sẽ biểu diễn một bản song tấu tại buổi hòa nhạc.)
  • "a comic duett": một màn song ca/tấu hài hước.

    • The play featured a comic duett that had the audience laughing. (Vở kịch một màn song ca hài hước khiến khán giả cười nghiêng ngả.)
Biến thể từ gần giống
  • Duet (n): Cách viết phổ biến hơn của "duett", cùng nghĩa.

    • They sang a duet together. (Họ đã hát song ca cùng nhau.)
  • Duettist (n): Người biểu diễn trong một bản đuyê.

    • She is a renowned duettist. ( ấy một nghệ sĩ biểu diễn đuyê nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Duo: Cặp đôi, bộ đôi (trong biểu diễn).
  • Two-part piece: Tác phẩm hai phần.
  • Dialogue: Đối thoại (nghĩa đàm thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "duett")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "duett")

duett

A pianist and a violinist perform a duett on stage.

danh từ
  1. (âm nhạc) bản nhạc cho bộ đôi, bản đuyê (hát hoặc đàn)
  2. cặp đôi, bộ đôi
  3. cuộc đàm thoại
  4. cuộc đấu khẩu

Từ gần giống

Từ chứa "duett"