diet

/'daiət/
Học thuật
Thân thiện
diet

He follows a healthy diet with plenty of fruits and vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chế độ ăn uống thường ngày: Chỉ toàn bộ thức ăn đồ uống một người hoặc sinh vật tiêu thụ một cách thường xuyên.
    • Chế độ ăn kiêng: Một kế hoạch ăn uống đặc biệt, thường nhằm mục đích cải thiện sức khỏe, giảm cân hoặc điều trị bệnh, sự hạn chế hoặc lựa chọn thực phẩm cụ thể.
    • Nghị viện, hội nghị: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một cuộc họp chính thức hoặc cơ quan lập phápmột số quốc gia.
  2. Động từ:

    • Ăn kiêng, ăn theo chế độ: Thực hiện việc ăn uống theo một chế độ ăn kiêng cụ thể, thường để giảm cân hoặc lý do sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A balanced diet is essential for good health. (Một chế độ ăn uống cân bằng điều cần thiết cho sức khỏe tốt.)
    • My doctor recommended a low-salt diet. (Bác sĩ của tôi khuyên nên theo một chế độ ăn kiêng ít muối.)
    • The Japanese Diet is the national legislature of Japan. (Nghị viện Nhật Bản cơ quan lập pháp quốc gia của Nhật Bản.)
  • Động từ:

    • She is dieting to lose a few kilograms before the wedding. ( ấy đang ăn kiêng để giảm vài cân trước đám cưới.)
    • He must diet to control his cholesterol. (Anh ấy phải ăn kiêng để kiểm soát lượng cholesterol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a diet": đang trong chế độ ăn kiêng, đang ăn kiêng.

    • I can't eat cake because I'm on a diet. (Tôi không thể ăn bánh tôi đang ăn kiêng.)
  • "to put someone on a diet": bắt/đặt ai đó vào chế độ ăn kiêng.

    • The vet put my overweight dog on a diet. (Bác sĩ thú y bắt con chó quá cân của tôi phải ăn kiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dietary (adj): (thuộc về) chế độ ăn uống, liên quan đến ăn kiêng.

    • Dietary guidelines help people choose healthy foods. (Những hướng dẫn về chế độ ăn uống giúp mọi người chọn thực phẩm lành mạnh.)
  • Dieter (n): người đang ăn kiêng.

    • This book offers tips for serious dieters. (Cuốn sách này đưa ra lời khuyên cho những người ăn kiêng nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chế độ ăn):

    • Nutrition plan: kế hoạch dinh dưỡng.
    • Regimen: chế độ (ăn uống, tập luyện).
  • Động từ:

    • Fast: nhịn ăn (thường tôn giáo hoặc giảm cân mạnh).
    • Watch what one eats: để ý/kiểm soát những mình ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "diet" với nghĩa ăn kiêng. Hành động thường được diễn đạt bằng "to diet" hoặc "to be on a diet").

Thành ngữ liên quan
  • "Stick to a diet": kiên trì/tuân thủ chế độ ăn kiêng.

    • It's hard to stick to a diet during the holidays. (Thật khó để kiên trì ăn kiêng trong các ngày lễ.)
  • "Crash diet": chế độ ăn kiêng khắc nghiệt, giảm cân cấp tốc (thường không lành mạnh).

    • She went on a crash diet to fit into her dress, but it was unhealthy. ( ấy đã thực hiện một chế độ ăn kiêng khắc nghiệt để mặc vừa chiếc váy, nhưng điều đó không tốt cho sức khỏe.)
diet

He follows a healthy diet with plenty of fruits and vegetables.

danh từ
  1. nghị viên (ở các nước khác nước Anh)
  2. hội nghị quốc tế
  3. ((thường) ở Ê-cốt) cuộc họp một ngày
danh từ
  1. đồ ăn thường ngày (của ai)
  2. (y học) chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
    • to be on a diet
      ăn uống theo chế độ; ăn uống kiêng khem
    • to put someone on a diet
      bắt ai ăn uống theo chế độ; bắt ai ăn kiêng
    • a milk-free diet
      chế độ ăn kiêng sữa
ngoại động từ
  1. (y học) bắt ăn uống theo chế độ; bắt ăn kiêng