dullard
/'dʌləd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngu đần, người đần độn: Chỉ một người có trí tuệ chậm chạp, kém thông minh hoặc thiếu sự nhạy bén.
- Người tẻ nhạt, người buồn chán: Chỉ một người thiếu sự thú vị, sôi nổi hoặc không có khả năng thu hút, gây cảm giác nhàm chán cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was often dismissed as a dullard by his quicker classmates. (Anh ta thường bị các bạn cùng lớp nhanh nhạy hơn coi là một kẻ ngu đần.)
- The meeting was led by a dullard who couldn't keep anyone's attention. (Cuộc họp được dẫn dắt bởi một người tẻ nhạt không thể giữ được sự chú ý của ai.)
- Don't be such a dullard; try to understand the basic concept. (Đừng có đần độn thế; hãy cố hiểu khái niệm cơ bản đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be branded a dullard": bị gán cho là kẻ ngu đần.
- For not liking the popular music, he was unfairly branded a dullard by his peers. (Vì không thích thể loại nhạc phổ biến, anh ấy bị bạn bè gán cho là kẻ ngu đần một cách bất công.)
- "the village dullard": chỉ người được mặc định coi là đần độn trong một cộng đồng nhỏ.
- In the story, the village dullard often surprised everyone with unexpected wisdom. (Trong câu chuyện, gã đần độn của làng thường làm mọi người ngạc nhiên với sự khôn ngoan bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dull (tính từ): đần độn, chậm hiểu; tẻ nhạt, buồn chán.
- a dull student (một học sinh đần độn)
- a dull lecture (một bài giảng tẻ nhạt)
- Dullness (danh từ): sự đần độn; sự tẻ nhạt, buồn chán.
Từ đồng nghĩa
- Simpleton: người khờ dại, người ngốc nghếch.
- Dunce: người học dốt, người đần.
- Bore: người tẻ nhạt, người làm người khác chán.
- Oaf: người vụng về, thô lỗ và ngu ngốc.
Thành ngữ liên quan
- (To be) as thick as a dullard: cực kỳ ngu ngốc, đần độn (cách nói nhấn mạnh).
- He couldn't solve the simplest puzzle; he's as thick as a dullard. (Anh ta không thể giải câu đố đơn giản nhất; anh ta ngu ngốc đến cực điểm.)
danh từ
- người ngu đần, người đần độn