dolt

/doult/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngu đần, người đần độn: Một người thiếu thông minh, chậm hiểu hoặc hành động một cách ngớ ngẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a dolt; look where you're going! (Đừng ngu đần như vậy; hãy nhìn xem anh đang đi đâu đấy!)
    • He felt like a complete dolt for forgetting his own phone number. (Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ đần độn hoàn toàn quên mất số điện thoại của chính mình.)
    • The character in the story is portrayed as a loveable dolt. (Nhân vật trong câu chuyện được miêu tả một người ngu đần đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the dolt": giả vờ ngốc nghếch, giả ngu.
    • He often plays the dolt to avoid difficult questions. (Hắn ta thường giả vờ ngốc nghếch để tránh những câu hỏi khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Doltish (tính từ): tính chất ngu đần, đần độn.
    • He gave a doltish grin. (Hắn ta nở một nụ cười đần độn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
  • Idiot: kẻ ngốc nghếch, kẻ đần.
  • Simpleton: người khờ khạo, người chất phác.
  • Blockhead: đồ ngu, đồ đần (mang tính xúc phạm mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Genius: thiên tài.
  • Intellectual: trí thức.
Lưu ý sử dụng
  • "Dolt" một danh từ mang tính xúc phạm, miệt thị, dùng để chỉ một người thực sự ngu ngốc hoặc hành động một cách ngu xuẩn. mạnh hơn "fool" nhưng có thể yếu hơn "idiot" trong một số ngữ cảnh. Cần thận trọng khi sử dụng có thể gây mất lịch sự.
danh từ
  1. người ngu đần, người đần độn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dolt"

Từ có nhắc đến "dolt"