tendue

Học thuật
Thân thiện
tendue

La corde à linge est tendue entre deux arbres.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Feminine adjective):
    • Căng, căng thẳng: Trạng thái bị kéo giãn hoặc căng ra, hoặc chỉ một tình huống, bầu không khí đầy áp lực lo lắng.
    • Căng thẳng, găng: Dùng để mô tả một người đang trong trạng thái thần kinh căng thẳng, lo lắng.
    • Căng thẳng, gay go: Mô tả một mối quan hệ hoặc tình huống khó khăn, dễ xảy ra xung đột.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une corde tendue. (Một sợi dây căng.)
    • L'atmosphère dans la salle était très tendue. (Bầu không khí trong phòng rất căng thẳng.)
    • Elle avait l'air tendue avant son examen. ( ấy trông có vẻ căng thẳng trước kỳ thi.)
    • Les relations entre les deux pays sont tendues. (Quan hệ giữa hai nước đang căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une situation tendue": một tình thế căng thẳng, gay go.

    • Les négociations ont créé une situation tendue. (Các cuộc đàm phán đã tạo ra một tình thế căng thẳng.)
  • "Être tendu(e) comme un arc": căng như dây cung (rất căng thẳng).

    • Avant la représentation, il était tendu comme un arc. (Trước buổi biểu diễn, anh ấy căng thẳng như dây cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Tendu (masculine adjective): Dạng tính từ giống đực của "tendue".

    • Un visage tendu. (Một khuôn mặt căng thẳng.)
  • Tendre (verb): Giơ ra, đưa ra; kéo căng.

    • Tendre la main. (Đưa tay ra / Giơ tay ra.)
  • Tension (noun): Sự căng, tình trạng căng thẳng.

    • La tension artérielle. (Huyết áp.)
    • Une tension politique. (Một sự căng thẳng chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Raide: Cứng, căng (về vật thể).
  • Stressé(e): Bị căng thẳng, stress.
  • Nerveux / nerveuse: Bồn chồn, lo lắng.
  • Crispé(e): Căng cứng, gắt gỏng (về thái độ).
Từ trái nghĩa
  • Détendu(e): Thư giãn, thoải mái.
  • Relâché(e): Lỏng lẻo, không căng.
  • Décontracté(e): Thoải mái, thư giãn.
tendue

La corde à linge est tendue entre deux arbres.

tính từ giống cái
  1. xem tendu

Từ chứa "tendue"

Từ có nhắc đến "tendue"