tendue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Feminine adjective):
- Căng, căng thẳng: Trạng thái bị kéo giãn hoặc căng ra, hoặc chỉ một tình huống, bầu không khí đầy áp lực và lo lắng.
- Căng thẳng, găng: Dùng để mô tả một người đang trong trạng thái thần kinh căng thẳng, lo lắng.
- Căng thẳng, gay go: Mô tả một mối quan hệ hoặc tình huống khó khăn, dễ xảy ra xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une corde tendue. (Một sợi dây căng.)
- L'atmosphère dans la salle était très tendue. (Bầu không khí trong phòng rất căng thẳng.)
- Elle avait l'air tendue avant son examen. (Cô ấy trông có vẻ căng thẳng trước kỳ thi.)
- Les relations entre les deux pays sont tendues. (Quan hệ giữa hai nước đang căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une situation tendue": một tình thế căng thẳng, gay go.
- Les négociations ont créé une situation tendue. (Các cuộc đàm phán đã tạo ra một tình thế căng thẳng.)
"Être tendu(e) comme un arc": căng như dây cung (rất căng thẳng).
- Avant la représentation, il était tendu comme un arc. (Trước buổi biểu diễn, anh ấy căng thẳng như dây cung.)
Biến thể và từ gần giống
Tendu (masculine adjective): Dạng tính từ giống đực của "tendue".
- Un visage tendu. (Một khuôn mặt căng thẳng.)
Tendre (verb): Giơ ra, đưa ra; kéo căng.
- Tendre la main. (Đưa tay ra / Giơ tay ra.)
Tension (noun): Sự căng, tình trạng căng thẳng.
- La tension artérielle. (Huyết áp.)
- Une tension politique. (Một sự căng thẳng chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Raide: Cứng, căng (về vật thể).
- Stressé(e): Bị căng thẳng, stress.
- Nerveux / nerveuse: Bồn chồn, lo lắng.
- Crispé(e): Căng cứng, gắt gỏng (về thái độ).
Từ trái nghĩa
- Détendu(e): Thư giãn, thoải mái.
- Relâché(e): Lỏng lẻo, không căng.
- Décontracté(e): Thoải mái, thư giãn.