doper
/'doupə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nghiện ma túy: Một người thường xuyên sử dụng các chất ma túy bất hợp pháp hoặc các chất kích thích bị cấm.
- Người cho dùng thuốc/ma túy: Một người cung cấp hoặc khiến người khác sử dụng các chất gây mê, chất kích thích hoặc chất cấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The athlete was banned for being a doper. (Vận động viên đó bị cấm thi đấu vì là người sử dụng chất cấm.)
- He was arrested as a known doper in the neighborhood. (Anh ta bị bắt vì là một người nghiện ma túy đã được biết đến trong khu phố.)
- The scandal revealed a doctor who acted as a doper for the cycling team. (Vụ bê bối tiết lộ một bác sĩ đã hành động như người cung cấp chất cấm cho đội đua xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A convicted doper": Một người nghiện ma túy hoặc sử dụng chất cấm đã bị kết án.
- The competition excludes any convicted dopers. (Cuộc thi loại trừ bất kỳ người sử dụng chất cấm nào đã bị kết án.)
"A repeat doper": Một người nhiều lần vi phạm quy định về sử dụng chất cấm.
- The new policy imposes a lifetime ban on repeat dopers. (Chính sách mới áp đặt lệnh cấm suốt đời với những người nhiều lần sử dụng chất cấm.)
Biến thể và từ gần giống
Dope (danh từ): Chất ma túy, chất kích thích bị cấm.
- They found dope in his car. (Họ tìm thấy ma túy trong xe của anh ta.)
Dope (động từ): Cho dùng ma túy/chất kích thích; sử dụng chất cấm.
- He was accused of doping the horse before the race. (Anh ta bị buộc tội cho ngựa dùng chất kích thích trước cuộc đua.)
Doping (danh từ): Hành động sử dụng hoặc cung cấp chất cấm, đặc biệt trong thể thao.
- Doping is a serious offense in professional sports. (Sử dụng chất cấm là một vi phạm nghiêm trọng trong thể thao chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Drug addict: Người nghiện ma túy.
- Substance abuser: Người lạm dụng chất gây nghiện.
- Juicer (tiếng lóng, thường trong thể thao): Người sử dụng thuốc tăng cường hiệu suất bất hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "doper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "doper")
danh từ
- người cho dùng thuốc tê mê, người cho dùng chất ma tuý; người cho uống thuốc kích thích
- người nghiện (thuốc phiện, cocain...), người nghiện chất ma tuý