duper
/'dju:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ bịp bợm, kẻ lừa đảo: Một người có hành vi lừa dối, đánh lừa người khác một cách có chủ ý để đạt được lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was exposed as a duper who sold fake antiques. (Hắn ta bị phát hiện là một kẻ lừa đảo chuyên bán đồ cổ giả.)
- The con artist was a skilled duper, fooling many people. (Tên lừa đảo là một kẻ bịp bợm điêu luyện, đã lừa được nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a master duper": một kẻ lừa đảo bậc thầy.
- The fraudster was considered a master duper by the police. (Kẻ gian lận được cảnh sát coi là một tay lừa đảo bậc thầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Dupe (danh từ): nạn nhân bị lừa.
- He was the dupe in the elaborate scam. (Anh ta là nạn nhân trong vụ lừa đảo tinh vi đó.)
- Dupe (động từ): lừa dối, đánh lừa ai đó.
- They managed to dupe him into giving them his password. (Họ đã lừa được anh ta đưa mật khẩu.)
Từ đồng nghĩa
- Swindler: kẻ lừa đảo, kẻ bịp.
- Con artist: kẻ lừa đảo chuyên nghiệp.
- Cheat: kẻ gian lận, kẻ lừa dối.
- Trickster: kẻ lừa phỉnh, kẻ hay trêu chọc.
Từ trái nghĩa
- Honest person: người trung thực.
- Victim: nạn nhân.
danh từ
- kẻ bịp, kẻ lừa bịp