duper

/'dju:pə/
Học thuật
Thân thiện
duper

A con artist is a duper who tricks people out of their money.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ bịp bợm, kẻ lừa đảo: Một người hành vi lừa dối, đánh lừa người khác một cách chủ ý để đạt được lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was exposed as a duper who sold fake antiques. (Hắn ta bị phát hiện một kẻ lừa đảo chuyên bán đồ cổ giả.)
    • The con artist was a skilled duper, fooling many people. (Tên lừa đảo một kẻ bịp bợm điêu luyện, đã lừa được nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a master duper": một kẻ lừa đảo bậc thầy.
    • The fraudster was considered a master duper by the police. (Kẻ gian lận được cảnh sát coi một tay lừa đảo bậc thầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Dupe (danh từ): nạn nhân bị lừa.
    • He was the dupe in the elaborate scam. (Anh ta nạn nhân trong vụ lừa đảo tinh vi đó.)
  • Dupe (động từ): lừa dối, đánh lừa ai đó.
    • They managed to dupe him into giving them his password. (Họ đã lừa được anh ta đưa mật khẩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Swindler: kẻ lừa đảo, kẻ bịp.
  • Con artist: kẻ lừa đảo chuyên nghiệp.
  • Cheat: kẻ gian lận, kẻ lừa dối.
  • Trickster: kẻ lừa phỉnh, kẻ hay trêu chọc.
Từ trái nghĩa
  • Honest person: người trung thực.
  • Victim: nạn nhân.
duper

A con artist is a duper who tricks people out of their money.

danh từ
  1. kẻ bịp, kẻ lừa bịp