duplex
/'dju:pleks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Gian nhà hai tầng: Một ngôi nhà hoặc căn hộ được chia thành hai đơn vị riêng biệt, thường là hai tầng.
- (Kỹ thuật) Phương pháp đúc đôi: Một kỹ thuật trong luyện kim.
- (Kỹ thuật) Liên hệ song công: Một phương thức truyền thông cho phép truyền tín hiệu theo cả hai hướng cùng một lúc.
Tính từ:
- Song công: Mô tả một hệ thống hoặc thiết bị có khả năng hoạt động theo hai chiều, truyền và nhận đồng thời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Ils ont acheté un duplex en centre-ville. (Họ đã mua một gian nhà hai tầng ở trung tâm thành phố.)
- Ce duplex est très lumineux. (Căn nhà hai tầng này rất sáng sủa.)
- La communication en duplex est essentielle pour cette application. (Liên lạc song công là thiết yếu cho ứng dụng này.)
Tính từ:
- Une liaison duplex permet des conversations fluides. (Một đường liên lạc song công cho phép các cuộc trò chuyện trôi chảy.)
- Ce système est en mode duplex. (Hệ thống này đang ở chế độ song công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Émission duplex": Sự phát song công. Một thuật ngữ kỹ thuật chỉ việc truyền phát tín hiệu theo cả hai hướng cùng lúc.
- L'émission duplex est utilisée dans les communications radio modernes. (Sự phát song công được sử dụng trong thông tin liên lạc vô tuyến hiện đại.)
"Utérus duplex" (Y học): Tử cung kép thực. Một thuật ngữ y học mô tả một dị tật bẩm sinh hiếm gặp của tử cung.
- L'utérus duplex est une malformation congénitale. (Tử cung kép thực là một dị tật bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Duplexer (danh từ giống đực, kỹ thuật): Bộ ghép song công, một thiết bị cho phép một ăng-ten được dùng chung cho cả việc phát và thu tín hiệu.
- Semi-duplex (tính từ, kỹ thuật): Bán song công, mô tả một hệ thống có thể truyền theo cả hai hướng nhưng không đồng thời.
Từ đồng nghĩa
- Pour le logement (về nhà ở): Appartement à deux niveaux (căn hộ hai tầng), maisonette (nhà nhỏ hai tầng).
- Pour la technique (về kỹ thuật): Bidirectionnel (hai chiều), full-duplex (song công toàn phần).
Các cụm từ liên quan
Mode duplex: Chế độ song công.
- Le téléphone fonctionne en mode duplex. (Điện thoại hoạt động ở chế độ song công.)
Appartement duplex: Căn hộ hai tầng (thường có cầu thang nội bộ).
- Ils recherchent un appartement duplex avec terrasse. (Họ đang tìm một căn hộ hai tầng có sân thượng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "duplex".
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) phương pháp đúc đôi
- (kỹ thuật) liên hệ song công
- gian nhà hai tầng
tính từ
- song công
- Emission duplexsự phát song công
- (Utérus duplex) (y học) tử cung kép thực