Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • thời gian, khoảng thời gian (tồn tại của một sự việc)
    • for the duration of the war
      trong thời gian chiến tranh
Related words
Related search result for "duration"
Comments and discussion on the word "duration"