duration

/djuə'reiʃn/
danh từ
  1. thời gian, khoảng thời gian (tồn tại của một sự việc)
    • for the duration of the war
      trong thời gian chiến tranh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "duration"

duration
The meeting's duration was exactly one hour.