duration

/djuə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
duration

The meeting's duration was exactly one hour.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian, thời lượng: Chỉ độ dài của một khoảng thời gian một sự việc, sự kiện hoặc trạng thái nào đó diễn ra hoặc tồn tại.
    • Sự kéo dài, sự lâu dài: Chỉ tính chất kéo dài liên tục của một sự việc theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The duration of the movie is two hours. (Thời lượng của bộ phim hai tiếng.)
    • He was in prison for the duration of the conflict. (Anh ta đãtrong trong suốt thời gian xung đột.)
    • We must consider the duration of the side effects. (Chúng ta phải xem xét thời gian kéo dài của các tác dụng phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "For the duration of...": Trong suốt thời gian của một sự kiện cụ thể.

    • She stayed in the city for the duration of the festival. ( ấy ở lại thành phố trong suốt thời gian lễ hội.)
  • "Of short/long duration": thời gian ngắn/dài.

    • The meeting was of surprisingly short duration. (Cuộc họp thời gian ngắn một cách đáng ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Durational (adj): (thuộc về) thời lượng, liên quan đến độ dài thời gian.
    • Durational aspects of the performance. (Các khía cạnh về thời lượng của buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Length: Chiều dài, độ dài (thời gian).
  • Period: Giai đoạn, khoảng thời gian.
  • Term: Kỳ hạn, thời hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "duration" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "last").

Thành ngữ liên quan
  • For the duration: (Thành ngữ) Cho đến khi một tình huống khó khăn hoặc một sự kiện lớn kết thúc.
    • They became close friends for the duration of their military service. (Họ trở thành bạn thân trong suốt thời gian phục vụ quân ngũ.)
duration

The meeting's duration was exactly one hour.

danh từ
  1. thời gian, khoảng thời gian (tồn tại của một sự việc)
    • for the duration of the war
      trong thời gian chiến tranh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "duration"