durement

Học thuật
Thân thiện
durement

Il travaille durement dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Mạnh, dữ, khốc liệt: Diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ mạnh, sức lực lớn hoặc trong điều kiện khắc nghiệt.
    • Sỗ sàng, xẵng, nghiêm khắc, lạnh lùng: Diễn tả cách nói năng, cư xử thiếu nhã nhặn, dịu dàng; thô lỗ hoặc gay gắt.
    • Cứng, khó chịu (nghĩa ít dùng): Diễn tả trạng thái cứng, không mềm mại hoặc gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "mạnh, dữ":

    • Le vent soufflait durement. (Gió thổi mạnh/dữ.)
    • Ils ont été durement touchés par la crise économique. (Họ bị ảnh hưởng nặng nề/dữ dội bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • Với nghĩa "sỗ sàng, xẵng":

    • Il a refusé durement ma proposition. (Anh ấy từ chối đề nghị của tôi một cách xẵng/xấc xược.)
    • Le professeur l'a réprimandé durement. (Giáo viên khiển trách anh ta một cách nghiêm khắc/lạnh lùng.)
  • Với nghĩa "cứng" (ít dùng):

    • Le sol était durement gelé. (Mặt đất đóng băng cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être durement éprouvé": bị thử thách khắc nghiệt, bị tổn thương nặng nề.

    • La région a été durement éprouvée par la sécheresse. (Khu vực này bị thử thách khắc nghiệt bởi hạn hán.)
  • "Parler durement à quelqu'un": nói chuyện với ai đó một cách thô lỗ, gay gắt.

    • Il ne faut pas parler durement aux enfants. (Không nên nói chuyện với trẻ em một cách gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dur (tính từ): cứng, khó khăn, nghiêm khắc, khắc nghiệt.

    • Une pierre dure (một hòn đá cứng)
    • Une vie dure (một cuộc sống khó khăn)
  • Durcir (động từ): làm cho cứng lại, trở nên cứng rắn hơn.

  • Dureté (danh từ): độ cứng, sự cứng rắn, sự khắc nghiệt, sự thô lỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "mạnh, dữ": violemment (một cách dữ dội), fortement (một cách mạnh mẽ), sévèrement (một cách nghiêm trọng/nghiêm khắc).
  • Với nghĩa "sỗ sàng, xẵng": rudement (một cách thô lỗ), sèchement (một cách khô khan/lạnh lùng), brutalement (một cách thô bạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs đặc thù cho phó từ 'durement' trong tiếng Pháp. Từ này thường đi kèm động từ để bổ nghĩa.)

Thành ngữ liên quan
  • "Frapper durement": đánh mạnh, tấn công mạnh mẽ (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • La maladie l'a frappé durement. (Căn bệnh đã tấn công anh ta một cách khốc liệt.)
  • "Travailler durement": làm việc vất vả, cật lực.

    • Il a travaillé durement toute sa vie. (Ông ấy đã làm việc vất vả cả đời.)
durement

Il travaille durement dans le jardin.

phó từ
  1. mạnh, dữ
    • Frapper durement
      đánh mạnh
    • Travailler durement
      làm việc dữ
  2. sỗ sàng, xẵng, nghiệp ngã
    • Dire durement
      nói sỗ sàng
    • Répondre durement
      trả lời xẵng
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cứng
    • Coucher durement
      ngủ giường cứng (không nệm)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "durement"