tourment

danh từ giống đực
  1. sự đau đớn
    • Tourments de la maladie
      đau đớn bệnh tật
    • Tourments de l'attente
      đau khổ chờ đợi
  2. nguồn đau khổ
  3. nỗi day dứt, nỗi bứt rứt, nỗi băn khoăn
  4. (từ , nghĩa ) sự tra tấn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tourment"

tourment
Une personne ressent un tourment intérieur.