tourment

Học thuật
Thân thiện
tourment

Une personne ressent un tourment intérieur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đau đớn, sự đau khổ (về thể xác hoặc tinh thần): "tourment" chỉ một cảm giác đau đớn dữ dội hoặc một nỗi khổ tâm kéo dài.
    • Nguồn đau khổ: "tourment" cũng có thể chỉ nguyên nhân gây ra sự đau đớn hoặc lo lắng.
    • Nỗi day dứt, nỗi băn khoăn: "tourment" diễn tả một trạng thái tinh thần bị giày vò bởi sự lo lắng, hối hận hoặc nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les tourments de la maladie l'ont affaibli. (Những cơn đau đớn bệnh tật đã làm anh ấy suy yếu.)
    • Il vit dans le tourment depuis qu'il a pris cette décision. (Anh ấy sống trong nỗi day dứt kể từ khi đưa ra quyết định đó.)
    • Son silence est un véritable tourment pour moi. (Sự im lặng của ấymột nguồn đau khổ thực sự đối với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au tourment": ở trong tình trạng lo lắng, bồn chồn khôn nguôi.

    • Elle est au tourment en attendant les résultats. ( ấy đang lo lắng khôn nguôi trong khi chờ đợi kết quả.)
  • "tourment d'esprit": nỗi khổ tâm, sự giày vò trong tâm trí.

    • Les tourments d'esprit l'empêchent de dormir. (Những nỗi khổ tâm ngăn cản anh ấy ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourmenter (động từ): hành hạ, làm khổ, giày vò (ai đó).

    • Ce souvenir le tourmente. (Ký ức đó giày vò anh ta.)
  • Tourmente (danh từ giống cái): cơn bão tố, phong ba (nghĩa đen); cơn khủng hoảng, cơn xáo trộn dữ dội (nghĩa bóng).

    • La tourmente a détruit la maison. (Cơn bão đã phá hủy ngôi nhà.)
    • Ils ont traversé une tourmente politique. (Họ đã trải qua một cơn xáo trộn chính trị dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Souffrance: sự đau đớn, sự chịu đựng.
  • Angoisse: nỗi lo âu, sự sợ hãi.
  • Détresse: nỗi đau khổ cùng cực, tình trạng tuyệt vọng.
  • Supplice: sự hành hạ, cực hình (thường về thể xác).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai tourment": Đómột nỗi khổ sở/phiền muộn thực sự.

    • Attendre sans nouvelles, c'est un vrai tourment. (Chờ đợi không tin tức, đómột nỗi khổ sở thực sự.)
  • "Se créer des tourments": Tự tạo ra cho mình những nỗi khổ tâm, lo lắng không cần thiết.

    • Arrête de te créer des tourments pour si peu. (Đừng tự tạo ra cho mình những nỗi khổ tâm chuyện nhỏ như vậy nữa.)
tourment

Une personne ressent un tourment intérieur.

danh từ giống đực
  1. sự đau đớn
    • Tourments de la maladie
      đau đớn bệnh tật
    • Tourments de l'attente
      đau khổ chờ đợi
  2. nguồn đau khổ
  3. nỗi day dứt, nỗi bứt rứt, nỗi băn khoăn
  4. (từ , nghĩa ) sự tra tấn