dormant
/'dɔ:mənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tù, không chảy, đọng lại: Dùng để mô tả nước hoặc chất lỏng không chuyển động, không lưu thông.
- Ngủ, không hoạt động: Dùng để mô tả trạng thái nghỉ ngơi, tạm ngừng hoạt động của một sinh vật hoặc một quá trình.
- Cố định, không di chuyển: Trong kỹ thuật, dùng để mô tả một bộ phận được cố định, không thể mở ra hoặc di chuyển.
- Lì, ngủ (về chồi cây): Trong thực vật học, dùng để chỉ chồi cây đang trong trạng thái ngủ, chưa phát triển.
Danh từ giống đực:
- Khung cửa cố định: Trong kiến trúc, chỉ phần khung cửa được cố định, không mở ra được.
- Điểm buộc cố định: Trong hàng hải, chỉ đầu dây thừng hoặc điểm được buộc cố định, không di chuyển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Évitez de nager dans une eau dormante, elle peut être malsaine. (Hãy tránh bơi trong nước tù, nó có thể không tốt cho sức khỏe.)
- Le volcan est dormant depuis des siècles. (Ngọn núi lửa đã ngủ (không hoạt động) trong nhiều thế kỷ.)
- Assurez-vous que le levier est en position dormante avant de procéder. (Hãy đảm bảo cần gạt ở vị trí cố định trước khi tiến hành.)
- Les bourgeons dormants attendent le printemps pour éclore. (Những chồi lì đang chờ mùa xuân để nảy lộc.)
Danh từ giống đực:
- Le dormant de la fenêtre doit être repeint. (Khung cửa cố định cần được sơn lại.)
- Attachez la corde au dormant sur le pont. (Hãy buộc sợi dây vào điểm buộc cố định trên boong tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être à l'état dormant: Ở trạng thái ngủ, không hoạt động.
- Le projet est à l'état dormant en attendant plus de financement. (Dự án đang ở trạng thái ngủ (tạm dừng) trong khi chờ thêm kinh phí.)
Fonds dormant: Khoản tiền không sinh lời, không được sử dụng.
- La banque a identifié des comptes dormants. (Ngân hàng đã xác định được những tài khoản không hoạt động (ngủ).)
Biến thể và từ gần giống
Dormir (động từ): Ngủ.
- Il faut dormir huit heures par nuit. (Cần ngủ tám tiếng mỗi đêm.)
Dortoir (danh từ giống đực): Ký túc xá, nhà ngủ tập thể.
- Les étudiants vivent dans un dortoir. (Các sinh viên sống trong một ký túc xá.)
Từ đồng nghĩa
- Inactif/Inactive (tính từ): Không hoạt động.
- Stagnant(e) (tính từ): Trì trệ, đọng lại (thường cho nước).
- Fixé(e) (tính từ): Được cố định.
Từ trái nghĩa
- Actif/Active (tính từ): Hoạt động, năng động.
- Courant(e) (tính từ): Chảy, đang chạy (cho nước, dòng điện).
- Mobile (tính từ): Di động, có thể di chuyển.
tính từ
- tù
- Eau dormantenước tù
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ngủ
- L'homme dormantngười ngủ
- (kỹ thuật) có định
- Châssis dormantkhung cố định (không mở ra được)
- bourgeon dormant(thực vật học) chồi lì
danh từ giống đực
- (kiến trúc) khung cửa
- (hàng hải) đầu cố định (của thừng chão); điểm buộc cố định