dormant

/'dɔ:mənt/
Học thuật
Thân thiện
dormant

L'homme dormant est allongé sur un lit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • , không chảy, đọng lại: Dùng để mô tả nước hoặc chất lỏng không chuyển động, không lưu thông.
    • Ngủ, không hoạt động: Dùng để mô tả trạng thái nghỉ ngơi, tạm ngừng hoạt động của một sinh vật hoặc một quá trình.
    • Cố định, không di chuyển: Trong kỹ thuật, dùng để mô tả một bộ phận được cố định, không thể mở ra hoặc di chuyển.
    • , ngủ (về chồi cây): Trong thực vật học, dùng để chỉ chồi cây đang trong trạng thái ngủ, chưa phát triển.
  2. Danh từ giống đực:

    • Khung cửa cố định: Trong kiến trúc, chỉ phần khung cửa được cố định, không mở ra được.
    • Điểm buộc cố định: Trong hàng hải, chỉ đầu dây thừng hoặc điểm được buộc cố định, không di chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Évitez de nager dans une eau dormante, elle peut être malsaine. (Hãy tránh bơi trong nước , có thể không tốt cho sức khỏe.)
    • Le volcan est dormant depuis des siècles. (Ngọn núi lửa đã ngủ (không hoạt động) trong nhiều thế kỷ.)
    • Assurez-vous que le levier est en position dormante avant de procéder. (Hãy đảm bảo cần gạtvị trí cố định trước khi tiến hành.)
    • Les bourgeons dormants attendent le printemps pour éclore. (Những chồi đang chờ mùa xuân để nảy lộc.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le dormant de la fenêtre doit être repeint. (Khung cửa cố định cần được sơn lại.)
    • Attachez la corde au dormant sur le pont. (Hãy buộc sợi dây vào điểm buộc cố định trên boong tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être à l'état dormant: Ở trạng thái ngủ, không hoạt động.

    • Le projet est à l'état dormant en attendant plus de financement. (Dự án đangtrạng thái ngủ (tạm dừng) trong khi chờ thêm kinh phí.)
  • Fonds dormant: Khoản tiền không sinh lời, không được sử dụng.

    • La banque a identifié des comptes dormants. (Ngân hàng đã xác định được những tài khoản không hoạt động (ngủ).)
Biến thể từ gần giống
  • Dormir (động từ): Ngủ.

    • Il faut dormir huit heures par nuit. (Cần ngủ tám tiếng mỗi đêm.)
  • Dortoir (danh từ giống đực): Ký túc , nhà ngủ tập thể.

    • Les étudiants vivent dans un dortoir. (Các sinh viên sống trong một túc .)
Từ đồng nghĩa
  • Inactif/Inactive (tính từ): Không hoạt động.
  • Stagnant(e) (tính từ): Trì trệ, đọng lại (thường cho nước).
  • Fixé(e) (tính từ): Được cố định.
Từ trái nghĩa
  • Actif/Active (tính từ): Hoạt động, năng động.
  • Courant(e) (tính từ): Chảy, đang chạy (cho nước, dòng điện).
  • Mobile (tính từ): Di động, có thể di chuyển.
dormant

L'homme dormant est allongé sur un lit.

tính từ
    • Eau dormante
      nước
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ngủ
    • L'homme dormant
      người ngủ
  2. (kỹ thuật) định
    • Châssis dormant
      khung cố định (không mở ra được)
    • bourgeon dormant
      (thực vật học) chồi
danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) khung cửa
  2. (hàng hải) đầu cố định (của thừng chão); điểm buộc cố định

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dormant"

Từ có nhắc đến "dormant"