dwelt

/dwel/
Học thuật
Thân thiện
dwelt

A family dwelt in a small cottage by the forest.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ quá khứ phân từ của "dwell"):
    • Đã ở, đã trú: Chỉ hành động đã sống hoặc ngụ tại một nơi nào đó trong quá khứ.
    • Đã dừng lại, đã tập trung vào: Chỉ việc đã dành sự chú ý, thời gian hoặc lời nói một cách kéo dài vào một chủ đề, chi tiết hoặc suy nghĩ nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa "đã ở"):
    • For many years, he dwelt in a small village by the sea. (Trong nhiều năm, ông ấy đã sốngmột ngôi làng nhỏ ven biển.)
    • The memory of the house where she dwelt as a child is still vivid. (Ký ức về ngôi nhà nơi ấy đã từng sống thời thơ ấu vẫn còn sống động.)
  • Động từ (nghĩa "đã dừng lại, tập trung"):
    • The speaker dwelt on the importance of education for over an hour. (Diễn giả đã nhấn mạnh vào tầm quan trọng của giáo dục trong hơn một tiếng đồng hồ.)
    • She dwelt upon her past mistakes, which made her feel sad. ( ấy đã day đi day lại những lỗi lầm trong quá khứ, điều đó khiến cảm thấy buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dwell in/at a place": đã từng ngụmột nơi nào đó.
    • The ancient tribe is believed to have dwelt in these caves. (Người ta tin rằng bộ tộc cổ đại đã từng ngụ trong những hang động này.)
  • "to dwell on/upon something": đã tập trung, suy nghĩ hoặc nói về điều đó một cách quá mức hoặc kéo dài.
    • It's not healthy to dwell on negative thoughts. (Việc suy nghĩ triền miên về những ý nghĩ tiêu cực không tốt cho sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Dwell (v): ở, trú; suy nghĩ/ nói về điều đó lâu.
    • Birds dwell in trees. (Chim làm tổ trên cây.)
  • Dweller (n): cư dân, người sốngmột nơi.
    • city dweller (cư dân thành thị)
  • Dwelling (n): chỗ ở, nơi ngụ.
    • a modest dwelling (một nơikhiêm tốn)
Từ đồng nghĩa
  • Lived (v): đã sống.
  • Resided (v): đã trú (trang trọng hơn).
  • Lingered (v): đã nán lại, đọng lại (về suy nghĩ).
  • Elaborated (v): đã trình bày chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dwell on/upon something: (đã) tập trung, suy nghĩ hoặc nói về điều đó quá lâu.
    • The report dwelt upon the causes of the failure. (Báo cáo đã đi sâu vào phân tích các nguyên nhân của thất bại.)
Thành ngữ liên quan
  • To let one's mind dwell on something: để tâm trí mình vấn vương, suy nghĩ về điều .
    • He couldn't help but let his mind dwell on what might have been. (Anh ấy không thể không để tâm trí mình nghĩ về những điều đã có thể xảy ra.)
dwelt

A family dwelt in a small cottage by the forest.

nội động từ dwelt
  1. ((thường) + in, at, near, on) ở, ngụ, ở
    • to dwell in the country
      nông thôn
  2. (+ on, upon) dừng lại ở, chăm chú vào, nhấn lâu vào, day đi day lại
    • to dwell on a note
      nhìn lâu vào một nốt
    • to dwell on someone's mistake
      day đi day lại mãi một lỗi của ai
  3. đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa)
danh từ
  1. (kỹ thuật) sự ngừng lại đều đặn (của máy)

Từ gần giống

Từ chứa "dwelt"