dwelt

/dwel/
nội động từ dwelt
  1. ((thường) + in, at, near, on) ở, ngụ, ở
    • to dwell in the country
      nông thôn
  2. (+ on, upon) dừng lại ở, chăm chú vào, nhấn lâu vào, day đi day lại
    • to dwell on a note
      nhìn lâu vào một nốt
    • to dwell on someone's mistake
      day đi day lại mãi một lỗi của ai
  3. đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa)
danh từ
  1. (kỹ thuật) sự ngừng lại đều đặn (của máy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dwelt"

dwelt
A family dwelt in a small cottage by the forest.