delta

/'deltə/
Học thuật
Thân thiện
delta

The river's delta is a vast, green wetland where the water branches into many smaller channels.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái Hy Lạp (Δ, δ): Chữ cái thứ trong bảng chữ cái Hy Lạp.
    • (Địa ) Châu thổ: Vùng đất hình tam giác hoặc phễu, nơi phù sa tích tụ ở cửa sông khi đổ ra biển, hồ hoặc một con sông khác.
    • (Vật ) Tia delta: Một loại bức xạ hạt phát ra từ một số vật liệu phóng xạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chữ cái):
    • In mathematics, 'delta' (Δ) often represents change. (Trong toán học, 'delta' (Δ) thường đại diện cho sự thay đổi.)
  • Danh từ (Châu thổ):
    • The Mekong Delta is a major agricultural region in Vietnam. (Đồng bằng sông Cửu Long một vùng nông nghiệp trọng điểm của Việt Nam.)
    • The river forms a large delta where it meets the sea. (Con sông tạo thành một châu thổ lớn khi đổ ra biển.)
  • Danh từ (Vật ):
    • Delta rays are a type of secondary emission. (Tia delta một loại bức xạ thứ cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "River delta": châu thổ sông, đồng bằng châu thổ. Đây cách dùng phổ biến nhất của từ này.
    • The Amazon River delta is one of the largest in the world. (Châu thổ sông Amazon một trong những châu thổ lớn nhất thế giới.)
  • "Delta wing": cánh tam giác (trong hàng không). Đây một thuật ngữ kỹ thuật mô tả hình dạng cánh máy bay.
    • The fighter jet has a distinctive delta wing design. (Máy bay chiến đấu thiết kế cánh tam giác đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Deltaic (adj): (thuộc) châu thổ.
    • The deltaic soil is very fertile. (Đất châu thổ rất màu mỡ.)
  • Estuary (n): cửa sông, vùng cửa sông (nơi nước ngọt gặp nước mặn, có thể không hình thành châu thổ rõ ràng).
Từ đồng nghĩa
  • Alluvial fan: nón phù sa (một dạng địa hình tương tự nhưng thường được tạo ra trên cạn hoặcchân núi).
  • Mouth of a river: cửa sông (có thể bao gồm hoặc không bao gồm vùng châu thổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'delta')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'delta')

delta

The river's delta is a vast, green wetland where the water branches into many smaller channels.

danh từ
  1. Đenta (chữ cái Hy-lạp)
  2. (vật ) Đenta
    • delta rays
      tia Đenta
  3. (địa ,địa chất) châu thổ

Idioms

  • the Delta
    vùng châu thổ sông Nin