dyade

Học thuật
Thân thiện
dyade

Une dyade est représentée par deux cercles entrelacés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Triết học) Thể đôi, cặp đôi: Một khái niệm chỉ một cặp hai yếu tố, hai thực thể hoặc hai nguyên tắc liên hệ mật thiết với nhau, thường được xem xét như một đơn vị cơ bản trong phân tích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La relation mère-enfant est souvent étudiée comme une dyade. (Mối quan hệ mẹ-con thường được nghiên cứu như một thể đôi.)
    • En sociologie, la dyade est la plus petite unité sociale. (Trong xã hội học, thể đôiđơn vị xã hội nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dyade interactionnelle": tương tác thể đôi.

    • La thérapie se concentre sur la dyade interactionnelle entre le patient et le thérapeute. (Liệu pháp tập trung vào tương tác thể đôi giữa bệnh nhân nhà trị liệu.)
  • "constituer une dyade": tạo thành một thể đôi.

    • Ces deux concepts opposés constituent une dyade fondamentale dans sa pensée. (Hai khái niệm đối lập này tạo thành một thể đôi cơ bản trong tư tưởng của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyadique (adj): thuộc về thể đôi, tính chất cặp đôi.
    • Une relation dyadique (một mối quan hệ tính chất thể đôi).
Từ đồng nghĩa
  • Paire (n.f): cặp, đôi (nghĩa thông thường, ít mang tính học thuật hơn).
  • Couple (n.m): cặp, đôi (có thể chỉ hai người, hai vật).
Lưu ý
  • "Dyade" chủ yếumột thuật ngữ học thuật, được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như triết học, xã hội học, tâmhọc ngôn ngữ học.
  • Trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày, người ta thường dùng "paire" hoặc "couple" thay thế.
dyade

Une dyade est représentée par deux cercles entrelacés.

danh từ giống cái
  1. (triết học) thể đôi

Từ có nhắc đến "dyade"