dyeing

/'daiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
dyeing

A woman is dyeing a white shirt blue in a large plastic tub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhuộm: Hành động hoặc quá trình làm thay đổi màu sắc của một vật liệu (như vải, tóc, da) một cách vĩnh viễn bằng cách sử dụng thuốc nhuộm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dyeing of this fabric requires a special technique. (Việc nhuộm loại vải này đòi hỏi một kỹ thuật đặc biệt.)
    • She studied the art of fabric dyeing. ( ấy đã nghiên cứu nghệ thuật nhuộm vải.)
    • The factory specializes in the dyeing of wool. (Nhà máy chuyên về việc nhuộm len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the dyeing": đang trong quá trình nhuộm.

    • The cloth is still in the dyeing, so it's not ready yet. (Tấm vải vẫn đang trong quá trình nhuộm, vậy chưa sẵn sàng.)
  • "home dyeing": việc nhuộm (tóc, vải) tại nhà.

    • Home dyeing kits have become very popular. (Bộ dụng cụ nhuộm tại nhà đã trở nên rất phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Dye (động từ): nhuộm.

    • She will dye her hair black. ( ấy sẽ nhuộm tóc màu đen.)
  • Dye (danh từ): thuốc nhuộm.

    • This is a natural plant dye. (Đây một loại thuốc nhuộm thực vật tự nhiên.)
  • Dyed (tính từ): đã được nhuộm.

    • She bought a piece of dyed silk. ( ấy đã mua một mảnh lụa đã nhuộm.)
Từ đồng nghĩa
  • Coloring: sự màu, nhuộm màu (có thể mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết vĩnh viễn).
  • Staining: sự nhuộm, làm bẩn màu (thường nhấn mạnh vào việc để lại vết màu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "dyeing". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "dye").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dyeing").

dyeing

A woman is dyeing a white shirt blue in a large plastic tub.

danh từ
  1. sự nhuộm

Từ gần giống