tying
/'taiiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động buộc, thắt, cột: Chỉ hành động kết nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau bằng dây, thừng, hoặc vật tương tự.
- Sự ràng buộc, liên kết: Có thể dùng để chỉ mối liên hệ hoặc sự kết nối mang tính trừu tượng.
Động từ (Dạng hiện tại phân từ của "tie"):
- Đang buộc, đang thắt, đang cột: Mô tả hành động đang diễn ra của việc buộc chặt một thứ gì đó.
- Đang ràng buộc, đang liên kết: Mô tả hành động đang tạo ra hoặc duy trì một sự kết nối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The tying of the boat to the dock was done securely. (Việc buộc thuyền vào bến đã được thực hiện một cách chắc chắn.)
- The tying of these two ideas together is the key to the argument. (Sự liên kết hai ý tưởng này lại với nhau là chìa khóa cho lập luận.)
Động từ (Dạng hiện tại phân từ):
- She is tying her shoelaces. (Cô ấy đang buộc dây giày.)
- The score is tying, with both teams at 2-2. (Tỷ số đang hòa, với cả hai đội đều ở mức 2-2.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tying arrangement" (Thỏa thuận ràng buộc): Một điều khoản trong hợp đồng buộc khách hàng phải mua một sản phẩm khác để có được sản phẩm chính họ muốn.
- The company was accused of using illegal tying arrangements. (Công ty bị cáo buộc sử dụng các thỏa thuận ràng buộc bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tie (động từ/ danh từ): Buộc, thắt; cà vạt, nơ; trận hòa.
- Untying (danh từ/ động tính từ): Hành động cởi, mở; đang cởi, đang mở.
- Knotting (danh từ/ động tính từ): Hành động thắt nút; đang thắt nút.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho hành động):
- Fastening: Sự cố định, siết chặt.
- Binding: Sự buộc chặt, ràng buộc.
- Securing: Sự cố định cho an toàn.
- Động từ (dạng V-ing):
- Fastening: Đang cố định, đang siết chặt.
- Binding: Đang buộc chặt, đang ràng buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tie down: Buộc chặt, hạn chế sự tự do.
- He didn't want a job that would tie him down. (Anh ấy không muốn một công việc sẽ buộc chặt anh lại.)
- Tie in with: Liên kết, phù hợp với.
- Her story ties in with the evidence we found. (Câu chuyện của cô ấy phù hợp với bằng chứng chúng tôi tìm thấy.)
- Tie up: Buộc chặt (người/vật); làm cho bận rộn, chiếm dụng.
- The bad weather tied up traffic for hours. (Thời tiết xấu đã làm tắc nghẽn giao thông trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Tying the knot: Kết hôn.
- Congratulations on tying the knot! (Chúc mừng hai bạn đã kết hôn!)
- Tying one on: Uống rượu say.
- He went out last night and really tied one on. (Tối qua anh ta đi chơi và thực sự uống say bí tỉ.)
động tính từ hiện tại của tie