ding

/diɳ/
nội động từ, dinged, dung
  1. kêu vang
  2. kêu ầm ĩ, kêu om sòm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ding"

ding
The car door has a small ding from a shopping cart.