ding

/diɳ/
Học thuật
Thân thiện
ding

The car door has a small ding from a shopping cart.

Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):

    • Kêu vang, kêu ầm ĩ, kêu om sòm: Phát ra một âm thanh kim loại ngắn, sắc vang lên, thường âm thanh của chuông hoặc kim loại va chạm.
  2. Danh từ:

    • Tiếng kêu vang, tiếng kêu ngắn sắc: Một âm thanh ngắn, sắc, thường kim loại, như tiếng chuông nhỏ.
    • Vết lõm, vết hằn (trong bề mặt): Một vết lõm nhỏ hoặc vết hư hỏng trên bề mặt, thường do va chạm hoặc đánh gây ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The microwave will ding when your food is ready. ( vi sóng sẽ kêu vang lên khi thức ăn của bạn đã sẵn sàng.)
    • I heard a bell ding in the distance. (Tôi nghe thấy tiếng chuông kêu vangđằng xa.)
  • Danh từ (âm thanh):

    • The ding of the elevator announced its arrival. (Tiếng kêu vang của thang máy báo hiệu đã đến.)
    • A soft ding came from the oven timer. (Một tiếng kêu nhẹ vang lên từ đồng hồ hẹn giờ của nướng.)
  • Danh từ (vết hư hỏng):

    • There's a small ding on the car door from the shopping cart. ( một vết lõm nhỏ trên cửa xe ô tô do xe đẩy hàng gây ra.)
    • The table has a few dings from years of use. (Chiếc bàn vài vết hằn sau nhiều năm sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ding someone" (thông tục): Phê bình, chỉ trích ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc gây phiền toái.

    • The boss dinged me for being five minutes late. (Ông chủ phê bình tôi đến muộn năm phút.)
  • "to get dinged" (thông tục): Bị phạt, bị trừ điểm, hoặc bị gây ra một vết hư hỏng nhỏ.

    • My credit score got dinged because of a late payment. (Điểm tín dụng của tôi bị trừ một khoản thanh toán trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ding-dong (danh từ): Tiếng chuông kêu liên tiếp "ding-dong", hoặc (thông tục) một cuộc tranh cãi ồn ào.
    • The ding-dong of the doorbell. (Tiếng chuông cửa kêu "ding-dong".)
Từ đồng nghĩa
  • Ring (động từ/danh từ): reo, kêu vang / tiếng chuông.
  • Chime (động từ/danh từ): ngân vang, rung chuông / tiếng chuông ngân.
  • Dent (danh từ): vết lõm, vết hằn (nghĩa chỉ vết hư hỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ding for (không phổ biến): Gọi ai/bằng cách bấm chuông hoặc tạo tiếng động.
    • He dinged for the attendant. (Anh ta bấm chuông gọi người phục vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Ding, ding, round one! (thông tục): Một cách nói vui, bắt chước tiếng chuông báo hiệu bắt đầu một hiệp đấu quyền Anh, dùng để chỉ sự bắt đầu của một cuộc tranh cãi hoặc cạnh tranh.
    • They started arguing about politics again. Ding, ding, round one! (Họ lại bắt đầu tranh cãi về chính trị. Lại bắt đầu rồi đây!)
ding

The car door has a small ding from a shopping cart.

nội động từ, dinged, dung
  1. kêu vang
  2. kêu ầm ĩ, kêu om sòm