dynamism
/'dainəmizm/
Học thuậtThân thiện
A young entrepreneur's dynamism inspires her team during a brainstorming session.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức sống mãnh liệt, năng lượng tràn đầy: Chỉ phẩm chất của một người hoặc một tổ chức tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết và khả năng tạo ra sự thay đổi tích cực.
- Tính năng động, sự sôi nổi: Chỉ trạng thái hoạt động tích cực, không ngừng nghỉ và đầy sáng tạo.
- (Triết học) Thuyết động lực: Một học thuyết triết học cho rằng thực tại được cấu thành và giải thích bởi các lực lượng hoặc năng lượng nội tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dynamism of the young entrepreneur impressed all the investors. (Sức sống mãnh liệt của doanh nhân trẻ đã gây ấn tượng với tất cả các nhà đầu tư.)
- The city is known for its cultural dynamism and rapid growth. (Thành phố được biết đến với tính năng động về văn hóa và tốc độ phát triển nhanh chóng.)
- His leadership brought a new dynamism to the team. (Sự lãnh đạo của anh ấy đã mang lại một luồng sinh khí mới cho đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Economic dynamism": Sức sống/sự năng động của nền kinh tế, khả năng tăng trưởng và đổi mới.
- The region's economic dynamism attracts talent from all over the world. (Sức sống kinh tế của khu vực này thu hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.)
"A dynamism of ideas": Sự sôi nổi, phong phú của các ý tưởng.
- The conference was characterized by a dynamism of ideas from different fields. (Hội nghị được đặc trưng bởi sự sôi nổi của các ý tưởng từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Dynamic (adj): Năng động, đầy năng lượng.
- She has a dynamic personality. (Cô ấy có một tính cách năng động.)
- Dynamic (n): (Vật lý) Lực động; yếu tố thay đổi.
- The group dynamics are very complex. (Các động lực nhóm rất phức tạp.)
- Dynamist (n): Người theo thuyết động lực.
Từ đồng nghĩa
- Energy: Năng lượng, sinh lực.
- Vitality: Sức sống, sinh khí.
- Vigor: Sức mạnh, sự hăng hái.
- Activeness: Tính tích cực, tính hoạt bát.
Từ trái nghĩa
- Inertia: Sự trì trệ, quán tính.
- Stagnation: Sự đình trệ.
- Lethargy: Sự uể oải, thờ ơ.
A young entrepreneur's dynamism inspires her team during a brainstorming session.
danh từ
- (triết học) thuyết động lực