vigor

/'vigə/
Học thuật
Thân thiện
vigor

His writing has a remarkable vigor and clarity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức mạnh, sức sống, sinh lực: Chỉ trạng thái khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng sức lực, thể hiện qua hoạt động thể chất hoặc tinh thần.
    • Sự mạnh mẽ, sự hùng hồn: Chỉ sức mạnh, tính thuyết phục hiệu quả trong cách diễn đạt, lập luận hoặc phong cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After a good rest, he returned to work with renewed vigor. (Sau một giấc ngủ ngon, anh ấy trở lại làm việc với một sinh lực mới.)
    • She defended her ideas with great intellectual vigor. ( ấy bảo vệ ý tưởng của mình với sức mạnh trí tuệ lớn.)
    • The young plants grew with surprising vigor. (Những cây non phát triển với sức sống đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with vigor": một cách mạnh mẽ, hăng hái.
    • The team attacked the problem with vigor. (Nhóm đã tấn công vấn đề một cách mạnh mẽ.)
  • "full of vigor": tràn đầy sức sống, sinh lực.
    • Despite his age, he is still full of vigor. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy vẫn tràn đầy sinh lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigorous (tính từ): mạnh mẽ, đầy sinh lực.
    • He maintains a vigorous exercise routine. (Anh ấy duy trì một thói quen tập thể dục mạnh mẽ.)
  • Invigorate (động từ): tiếp thêm sinh lực, làm hăng hái.
    • The cold morning air invigorated her. (Không khí buổi sáng lạnh giá đã tiếp thêm sinh lực cho ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Energy: năng lượng, sinh lực.
  • Vitality: sức sống, sinh khí.
  • Strength: sức mạnh, cường độ.
  • Forcefulness: tính mạnh mẽ, tính hùng hồn.
Thành ngữ liên quan
  • Vim and vigor: (cụm từ nhấn mạnh) sức sống năng lượng tràn trề.
    • The children ran around the park with vim and vigor. (Bọn trẻ chạy quanh công viên với năng lượng tràn trề.)
vigor

His writing has a remarkable vigor and clarity.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vigour