dào
Định nghĩa
- Động từ:
- Trào ra, tràn ra, sôi trào lên: Chỉ hành động của chất lỏng (như nước, nước sôi, bọt) dâng lên cao và tràn ra ngoài một cách mạnh mẽ, thường do áp lực từ bên trong.
- (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong văn chương) Tràn ngập, dâng lên mạnh mẽ: Dùng để diễn tả cảm xúc, tình cảm dâng trào mãnh liệt trong lòng người.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nồi nước sôi dào ra ngoài, tắt bếp ngay đi. (Nồi nước sôi trào ra ngoài, tắt bếp ngay đi.)
- Sóng biển đánh mạnh, bọt trắng dào lên bờ. (Sóng biển đánh mạnh, bọt trắng trào lên bờ.)
- Nghe tin vui, niềm hạnh phúc dào lên trong lòng cô ấy. (Nghe tin vui, niềm hạnh phúc trào dâng trong lòng cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dào dạt": (tính từ) dồi dào, tràn đầy, thường dùng cho cảm xúc hoặc tình cảm.
- Tình yêu thương của mẹ dành cho con lúc nào cũng dào dạt. (Tình yêu thương của mẹ dành cho con lúc nào cũng tràn đầy.)
"dào lên": cụm động từ nhấn mạnh sự bắt đầu hoặc diễn biến đột ngột của hành động trào ra.
- Nỗi nhớ nhà bỗng dào lên khi anh đứng một mình nơi đất khách. (Nỗi nhớ nhà bỗng trào dâng khi anh đứng một mình nơi đất khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Trào (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự tràn ra của chất lỏng hoặc cảm xúc. "Dào" thường mang sắc thái văn chương, cổ điển hơn "trào".
- Dạt (động từ): Tràn đầy, dồi dào. Thường kết hợp với "dào" thành "dào dạt".
- Dà (từ cổ, khẩu ngữ): Có nghĩa tương tự "dào", chỉ sự nhiều, đầy tràn.
Từ đồng nghĩa
- Tràn: Tràn ra, lan tỏa ra ngoài.
- Tuôn trào: Chảy ra, bật ra mạnh mẽ (thường cho cả chất lỏng và cảm xúc).
- Dâng trào: Dâng lên và trào ra, thường dùng cho cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dào ra: Trào ra, tràn ra ngoài (thường dùng cho chất lỏng từ vật chứa).
- Canh nóng quá, sắp dào ra ngoài mép nồi rồi. (Canh nóng quá, sắp trào ra ngoài mép nồi rồi.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "dào" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Nó chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc lối nói giàu hình ảnh.)