dào

  1. Overflow, overbrim, boil over
    • Bọt nước dào lên trắng xóa
      White foam was overflowing
    • Lòng dào lên niềm yêu thươnghạn
      A heart overflowing with boundless love.
  2. (khẩu ngữ) như

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dào
Nồi nước sôi dào ra ngoài, tắt bếp ngay đi.