nhát

Học thuật
Thân thiện
nhát

Một nhát dao cắt đứt sợi dây thừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một động tác dứt khoát của một công cụ: Chỉ kết quả của một lần chặt, cắt, chém, đập, quét,... bằng các dụng cụ như dao, rựa, búa, cuốc, chổi.
    • Một miếng mỏng được cắt/thái ra: Chỉ một lát mỏng của vật liệu nào đó, thường thực phẩm.
    • Khoảng thời gian rất ngắn: (Cách nói khác của "lát") Chỉ một chốc, một khoảnh khắc ngắn ngủi.
  2. Tính từ:

    • Hay sợ hãi, thiếu can đảm: Tính cách của người dễ hoảng sợ, nhút nhát, trái nghĩa với "bạo" (dũng cảm).
  3. Động từ:

    • (Phương ngữ) Hành động dọa nạt, làm cho sợ: Thường dùng trong ngữ cảnh dọa trẻ con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chỉ một nhát rựa, cây chuối đã đổ. (Chỉ một nhát chém bằng rựa, cây chuối đã đổ.)
    • Mẹ thái vài nhát ớt để nấu canh. (Mẹ thái vài lát ớt mỏng để nấu canh.)
    • Anh đợi tôi một nhát nhé, tôi về ngay. (Anh đợi tôi một lát nhé, tôi về ngay.)
  • Tính từ:

    • Đứa trẻ này nhát lắm, nghe tiếng động mạnh khóc. (Đứa trẻ này nhút nhát lắm, nghe tiếng động mạnh khóc.)
    • Tính vốn nhát, không dám đi một mình trong đêm. (Tính vốn nhát gan, không dám đi một mình trong đêm.)
  • Động từ:

    • Đừng nhát em như thế, sẽ sợ. (Đừng dọa em như thế, sẽ sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhát như cáy": Thành ngữ von chỉ người rất nhút nhát, sợ sệt (con cáy loài cua nhỏ, thường chui vào hang khi động).

    • nhát như cáy, khách lạ đến trốn biệt. ( nhát lắm, khách lạ đến trốn biệt.)
  • "Một nhát đến tai, hai nhát đến gáy": Tục ngữ, ý nói làm việc đó rất nhanh, dứt khoát hiệu quả (thường nói về chém, cắt).

Biến thể từ liên quan
  • Nhát gan (tính từ): Nhút nhát, thiếu can đảm (nhấn mạnh vào nỗi sợ từ bên trong).

    • Cậu ấy nhát gan nên không dám phát biểu. (Cậu ấy nhút nhát nên không dám phát biểu.)
  • Nhát sợ (tính từ): Sợ hãi (cách nói nhấn mạnh).

  • Lát (danh từ): Từ gần nghĩa, có thể thay thế cho "nhát" khi nói về miếng mỏng (một lát bánh mì) hoặc khoảng thời gian ngắn (chờ một lát).
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa
  • Đồng nghĩa:
    • (Danh từ - chỉ động tác): nhát bổ, nhát chém, đường (dao), phát (búa).
    • (Tính từ): nhút nhát, rụt rè, sợ sệt, hèn nhát.
    • (Động từ): dọa, hù, làm cho sợ.
  • Trái nghĩa:
    • (Tính từ): dũng cảm, can đảm, bạo dạn, gan dạ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Kẻ nhát nát người bạo: Tục ngữ, ý nói trong đám đông người nhút nhát, kẻ dũng cảm.
  • Nhát như thỏ đế: Thành ngữ chỉ người cực kỳ nhút nhát (thỏ đế thỏ bị săn, rất sợ hãi).
nhát

Một nhát dao cắt đứt sợi dây thừng.

  1. 1 dt Kết quả động tác của dao, gươm, búa, cuốc, chổi, khi chặt, cắt, chém, đâm, đập, cuốc, quét: Một nhát đến tai hai nhát đến gáy (tng); Chỉ cần mấy nhát chổi sạch; Những nhát búa inh tai.
  2. 2 dt Miếng mỏng thái ra: Mấy nhát gừng.
  3. 3 dt (cn. Lát) Thời ngan rất ngắn: Chờ tôi một nhát nhé.
  4. 4 tt Hay sợ sệt, trái với bạo: Kẻ nhát nát người bạo (tng); Thằng nhát lắm, tối không dám ra sân.
  5. 5 đgt Doạ trẻ con: Đừng nhát em như thế.