nhát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một động tác dứt khoát của một công cụ: Chỉ kết quả của một lần chặt, cắt, chém, đập, quét,... bằng các dụng cụ như dao, rựa, búa, cuốc, chổi.
- Một miếng mỏng được cắt/thái ra: Chỉ một lát mỏng của vật liệu nào đó, thường là thực phẩm.
- Khoảng thời gian rất ngắn: (Cách nói khác của "lát") Chỉ một chốc, một khoảnh khắc ngắn ngủi.
Tính từ:
- Hay sợ hãi, thiếu can đảm: Tính cách của người dễ hoảng sợ, nhút nhát, trái nghĩa với "bạo" (dũng cảm).
Động từ:
- (Phương ngữ) Hành động dọa nạt, làm cho sợ: Thường dùng trong ngữ cảnh dọa trẻ con.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chỉ một nhát rựa, cây chuối đã đổ. (Chỉ một nhát chém bằng rựa, cây chuối đã đổ.)
- Mẹ thái vài nhát ớt để nấu canh. (Mẹ thái vài lát ớt mỏng để nấu canh.)
- Anh đợi tôi một nhát nhé, tôi về ngay. (Anh đợi tôi một lát nhé, tôi về ngay.)
Tính từ:
- Đứa trẻ này nhát lắm, nghe tiếng động mạnh là khóc. (Đứa trẻ này nhút nhát lắm, nghe tiếng động mạnh là khóc.)
- Tính nó vốn nhát, không dám đi một mình trong đêm. (Tính nó vốn nhát gan, không dám đi một mình trong đêm.)
Động từ:
- Đừng nhát em bé như thế, nó sẽ sợ. (Đừng dọa em bé như thế, nó sẽ sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhát như cáy": Thành ngữ ví von chỉ người rất nhút nhát, sợ sệt (con cáy là loài cua nhỏ, thường chui vào hang khi có động).
- Nó nhát như cáy, có khách lạ đến là trốn biệt. (Nó nhát lắm, có khách lạ đến là trốn biệt.)
"Một nhát đến tai, hai nhát đến gáy": Tục ngữ, ý nói làm việc gì đó rất nhanh, dứt khoát và hiệu quả (thường nói về chém, cắt).
Biến thể và từ liên quan
Nhát gan (tính từ): Nhút nhát, thiếu can đảm (nhấn mạnh vào nỗi sợ từ bên trong).
- Cậu ấy nhát gan nên không dám phát biểu. (Cậu ấy nhút nhát nên không dám phát biểu.)
Nhát sợ (tính từ): Sợ hãi (cách nói nhấn mạnh).
- Lát (danh từ): Từ gần nghĩa, có thể thay thế cho "nhát" khi nói về miếng mỏng (một lát bánh mì) hoặc khoảng thời gian ngắn (chờ một lát).
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa
- Đồng nghĩa:
- (Danh từ - chỉ động tác): nhát bổ, nhát chém, đường (dao), phát (búa).
- (Tính từ): nhút nhát, rụt rè, sợ sệt, hèn nhát.
- (Động từ): dọa, hù, làm cho sợ.
- Trái nghĩa:
- (Tính từ): dũng cảm, can đảm, bạo dạn, gan dạ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Kẻ nhát nát người bạo: Tục ngữ, ý nói trong đám đông có người nhút nhát, kẻ dũng cảm.
- Nhát như thỏ đế: Thành ngữ chỉ người cực kỳ nhút nhát (thỏ đế là thỏ bị săn, rất sợ hãi).
- 1 dt Kết quả động tác của dao, gươm, búa, cuốc, chổi, khi chặt, cắt, chém, đâm, đập, cuốc, quét: Một nhát đến tai hai nhát đến gáy (tng); Chỉ cần mấy nhát chổi là sạch; Những nhát búa inh tai.
- 2 dt Miếng mỏng thái ra: Mấy nhát gừng.
- 3 dt (cn. Lát) Thời ngan rất ngắn: Chờ tôi một nhát nhé.
- 4 tt Hay sợ sệt, trái với bạo: Kẻ nhát nát người bạo (tng); Thằng bé nhát lắm, tối không dám ra sân.
- 5 đgt Doạ trẻ con: Đừng nhát em như thế.