déballer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo dỡ, dỡ (kiện hàng, đồ đạc...): Hành động mở ra, lấy đồ vật ra khỏi bao bì, thùng hoặc kiện hàng sau khi vận chuyển.
- Bày (hàng): Hành động trưng bày hàng hóa ra để bán hoặc để người khác xem.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Thổ lộ, kể ra hết: Nói ra một cách thẳng thắn, không giấu giếm những suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je vais déballer mes valises après le voyage. (Tôi sẽ dỡ hành lý của mình sau chuyến đi.)
- Le marchand déballait ses fruits sur l'étalage. (Người bán hàng bày trái cây của mình ra quầy.)
- Il a tout déballé lors de la réunion, sans aucune retenue. (Anh ấy đã thổ lộ hết mọi chuyện trong cuộc họp, không chút dè dặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déballer son sac" (thành ngữ): "dỡ túi" ra, nghĩa là nói ra hết mọi điều, thổ lộ tất cả những gì chất chứa trong lòng.
- Finalement, elle a décidé de déballer son sac et de tout lui dire. (Cuối cùng, cô ấy đã quyết định "dỡ túi" và nói hết mọi chuyện với anh ta.)
"se déballer" (động từ phản thân): Tự mình thổ lộ, bộc lộ ra.
- Devant son amie, elle s'est débâllée et a pleuré. (Trước mặt bạn mình, cô ấy đã bộc lộ hết và khóc.)
Biến thể và từ gần giống
Déballage (danh từ): Hành động tháo dỡ, dỡ hàng; sự trưng bày hàng hóa; (nghĩa bóng) sự thổ lộ.
- Le déballage des cadeaux de Noël est un moment joyeux. (Việc mở những món quà Giáng Sinh là một khoảnh khắc vui vẻ.)
Emballer (ngoại động từ): Đóng gói, bọc lại (trái nghĩa với "déballer").
- Il faut emballer ces objets fragiles avec soin. (Phải đóng gói những đồ vật dễ vỡ này một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Dépaqueter: Tháo gói, mở gói hàng (đồng nghĩa với nghĩa vật lý).
- Étaler: Trải ra, bày ra (đồng nghĩa với nghĩa "bày hàng").
- Révéler, avouer, confesser: Tiết lộ, thú nhận, thổ lộ (đồng nghĩa với nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm từ thường là thành ngữ hoặc động từ kết hợp với giới từ.) - Déballer à quelqu'un: Thổ lộ với ai đó. - Il m'a tout débâllé hier soir. (Tối qua anh ấy đã thổ lộ hết với tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Déballer la marchandise: (Nghĩa bóng) Trình bày, phô bày hết những gì mình có (ý tưởng, kỹ năng...).
- Lors de l'entretien, il a dû déballer toute la marchandise. (Trong buổi phỏng vấn, anh ta phải "trình bày hết hàng" của mình.)
ngoại động từ
- tháo dỡ, dỡ (kiện hàng...)
- bày (hàng)
- (nghĩa bóng, thân mật) thổ lộ