dépolluer
Học thuậtThân thiện
Les ingénieurs utilisent des filtres spéciaux pour dépolluer l'eau de la rivière.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giải ô nhiễm, khử ô nhiễm, làm sạch: Hành động loại bỏ các chất gây ô nhiễm, độc hại ra khỏi một môi trường (như không khí, nước, đất) hoặc một vật thể, nhằm khôi phục lại trạng thái sạch hơn, an toàn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La ville a lancé un projet pour dépolluer la rivière. (Thành phố đã triển khai một dự án để giải ô nhiễm cho con sông.)
- Il faut dépolluer ce site industriel avant de construire des logements. (Phải khử ô nhiễm khu công nghiệp này trước khi xây dựng nhà ở.)
- Cette nouvelle technologie permet de dépolluer l'air des grandes villes. (Công nghệ mới này cho phép làm sạch không khí ở các thành phố lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dépolluer un débat": Làm trong sáng một cuộc tranh luận, loại bỏ những thông tin sai lệch hoặc ngôn từ độc hại.
- Le modérateur a essayé de dépolluer le débat politique. (Người điều phối đã cố gắng làm trong sáng cuộc tranh luận chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépollution (danh từ giống cái): Sự giải ô nhiễm, quá trình khử ô nhiễm.
- La dépollution des sols est un processus long et coûteux. (Việc giải ô nhiễm đất là một quá trình dài và tốn kém.)
- Polluer (ngoại động từ): Làm ô nhiễm. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "dépolluer").
Từ đồng nghĩa
- Assainir: Làm cho lành mạnh, vệ sinh, cải tạo (thường dùng cho môi trường hoặc tình hình tài chính).
- Nettoyer: Làm sạch (nghĩa rộng, có thể dùng trong bối cảnh môi trường).
- Purifier: Thanh lọc, tinh chế (nhấn mạnh đến việc loại bỏ tạp chất để đạt độ tinh khiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "dépolluer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn lẻ hoặc kết hợp với giới từ như "dépolluer *quelque chose").*
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dépolluer").
Les ingénieurs utilisent des filtres spéciaux pour dépolluer l'eau de la rivière.
ngoại động từ
- giải ô nhiễm