dépiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rụng lông, làm rụng tóc: Hành động loại bỏ lông hoặc tóc khỏi một bề mặt, thường là da.
- Cạo lông (da, để thuộc): Trong nghề thuộc da, chỉ việc loại bỏ lông trên da động vật để chuẩn bị cho quá trình thuộc.
- (Ngành mỏ) Dỡ trụ chống: Hành động tháo dỡ các cột, trụ chống đỡ tạm thời trong hầm mỏ.
- (Kỹ thuật) Dỡ chồng (gỗ): Hành động tháo dỡ các vật liệu (như gỗ) đã được xếp chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle utilise une crème pour dépiler ses jambes. (Cô ấy dùng một loại kem để làm rụng lông chân.)
- Avant de tanner, il faut dépiler la peau de l'animal. (Trước khi thuộc, phải cạo lông da con vật.)
- Les mineurs doivent dépiler les étais avec précaution. (Các thợ mỏ phải dỡ trụ chống một cách thận trọng.)
- Il est temps de dépiler ce tas de bois. (Đã đến lúc dỡ chồng gỗ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dépiler à la cire": Tẩy/triệt lông bằng sáp.
- Beaucoup de femmes préfèrent dépiler à la cire. (Nhiều phụ nữ thích tẩy lông bằng sáp hơn.)
- "Dépiler une galerie": (Thuật ngữ ngành mỏ) Dỡ các trụ chống trong một đường hầm.
- L'équipe de nuit est chargée de dépiler la galerie numéro 3. (Đội ca đêm được giao nhiệm vụ dỡ trụ chống ở đường hầm số 3.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépilation (danh từ giống cái): Sự làm rụng lông, sự tẩy lông.
- La dépilation laser est une méthode durable. (Tẩy lông bằng laser là một phương pháp lâu dài.)
- Dépilatoire (tính từ/danh từ giống đực): (Thuộc về) việc làm rụng lông; chất làm rụng lông.
- Une crème dépilatoire. (Một loại kem làm rụng lông.)
Từ đồng nghĩa
- Épiler: Nhổ lông (thường từng sợi một, như với nhíp).
- Raser: Cạo (lông, tóc).
- Enlever les poils: Lấy đi, loại bỏ lông.
Từ trái nghĩa
- Laisser pousser: Để mọc (lông/tóc).
- Implanter: Cấy (tóc, lông).
ngoại động từ
- làm rụng lông, làm rụng tóc
- cạo lông (da, để thuộc)
- (ngành mỏ) dỡ trụ chống
- (kỹ thuật) dỡ chồng (gỗ)