dépiler

Học thuật
Thân thiện
dépiler

Le coiffeur utilise une cire chaude pour dépiler la peau.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm rụng lông, làm rụng tóc: Hành động loại bỏ lông hoặc tóc khỏi một bề mặt, thườngda.
    • Cạo lông (da, để thuộc): Trong nghề thuộc da, chỉ việc loại bỏ lông trên da động vật để chuẩn bị cho quá trình thuộc.
    • (Ngành mỏ) Dỡ trụ chống: Hành động tháo dỡ các cột, trụ chống đỡ tạm thời trong hầm mỏ.
    • (Kỹ thuật) Dỡ chồng (gỗ): Hành động tháo dỡ các vật liệu (như gỗ) đã được xếp chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle utilise une crème pour dépiler ses jambes. ( ấy dùng một loại kem để làm rụng lông chân.)
    • Avant de tanner, il faut dépiler la peau de l'animal. (Trước khi thuộc, phải cạo lông da con vật.)
    • Les mineurs doivent dépiler les étais avec précaution. (Các thợ mỏ phải dỡ trụ chống một cách thận trọng.)
    • Il est temps de dépiler ce tas de bois. (Đã đến lúc dỡ chồng gỗ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dépiler à la cire": Tẩy/triệt lông bằng sáp.
    • Beaucoup de femmes préfèrent dépiler à la cire. (Nhiều phụ nữ thích tẩy lông bằng sáp hơn.)
  • "Dépiler une galerie": (Thuật ngữ ngành mỏ) Dỡ các trụ chống trong một đường hầm.
    • L'équipe de nuit est chargée de dépiler la galerie numéro 3. (Đội ca đêm được giao nhiệm vụ dỡ trụ chốngđường hầm số 3.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépilation (danh từ giống cái): Sự làm rụng lông, sự tẩy lông.
    • La dépilation laser est une méthode durable. (Tẩy lông bằng lasermột phương pháp lâu dài.)
  • Dépilatoire (tính từ/danh từ giống đực): (Thuộc về) việc làm rụng lông; chất làm rụng lông.
    • Une crème dépilatoire. (Một loại kem làm rụng lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Épiler: Nhổ lông (thường từng sợi một, như với nhíp).
  • Raser: Cạo (lông, tóc).
  • Enlever les poils: Lấy đi, loại bỏ lông.
Từ trái nghĩa
  • Laisser pousser: Để mọc (lông/tóc).
  • Implanter: Cấy (tóc, lông).
dépiler

Le coiffeur utilise une cire chaude pour dépiler la peau.

ngoại động từ
  1. làm rụng lông, làm rụng tóc
  2. cạo lông (da, để thuộc)
  3. (ngành mỏ) dỡ trụ chống
  4. (kỹ thuật) dỡ chồng (gỗ)