débouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (tự động từ):
    • Lăn xuống, lăn tròn xuống: Diễn tả hành động của một vật thể tròn hoặc có thể lăn đang di chuyển nhanh từ trên cao xuống thấp.
    • Đổ ra, ùa ra, lao ra: Diễn tả hành động của một người hoặc một nhóm người xuất hiện đột ngột di chuyển nhanh, ồ ạt từ một nơi nào đó.
    • (Thông tục) Đến bất ngờ, xuất hiện đột ngột: Diễn tả việc ai đó đến một nơi không báo trước.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • La balle a débulé dans l'escalier. (Quả bóng lăn tròn xuống cầu thang.)
    • Les enfants ont débulé dans le jardin en criant de joie. ( trẻ ùa ra vườn reo hò vui sướng.)
    • Il a débulé chez moi sans prévenir. (Anh ấy đã đến nhà tôi một cách bất ngờ không báo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débouler sur": Đổ vào, lao tới một địa điểm cụ thể.
    • La foule a débulé sur la place publique. (Đám đông đổ ra quảng trường.)
  • "débouler de": Xuất hiện từ, lao ra từ một nơi nào đó.
    • Ils ont débulé du métro. (Họ ùa ra từ tàu điện ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Déboulement (danh từ giống đực): Sự lăn xuống, sự đổ ra.
  • Débouler trong ngữ cảnh săn bắn (như trong tham chiếu): Hành động con mồi lao ra khỏi hang. Cụm từ "au déboulé" có nghĩa là "vào lúc con mồi mới lao ra".
Từ đồng nghĩa
  • Dévaler: Lăn xuống, chạy xuống (thường dùng cho dốc, cầu thang).
  • Déferler: Tràn ra, đổ ra (thường dùng cho đám đông, sóng biển).
  • Arriver à l'improviste: Đến bất ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Grimper: Trèo lên.
  • Monter: Đi lên, lên.
  • Partir: Rời đi.
danh từ giống đực
  1. (Au déboulé; au débouler) (săn bắn) lúc con mồi mới lao ra khỏi hang