débouler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (tự động từ):
- Lăn xuống, lăn tròn xuống: Diễn tả hành động của một vật thể tròn hoặc có thể lăn đang di chuyển nhanh từ trên cao xuống thấp.
- Đổ xô ra, ùa ra, lao ra: Diễn tả hành động của một người hoặc một nhóm người xuất hiện đột ngột và di chuyển nhanh, ồ ạt từ một nơi nào đó.
- (Thông tục) Đến bất ngờ, xuất hiện đột ngột: Diễn tả việc ai đó đến một nơi mà không báo trước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- La balle a débulé dans l'escalier. (Quả bóng lăn tròn xuống cầu thang.)
- Les enfants ont débulé dans le jardin en criant de joie. (Lũ trẻ ùa ra vườn reo hò vui sướng.)
- Il a débulé chez moi sans prévenir. (Anh ấy đã đến nhà tôi một cách bất ngờ mà không báo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "débouler sur": Đổ xô vào, lao tới một địa điểm cụ thể.
- La foule a débulé sur la place publique. (Đám đông đổ xô ra quảng trường.)
- "débouler de": Xuất hiện từ, lao ra từ một nơi nào đó.
- Ils ont débulé du métro. (Họ ùa ra từ tàu điện ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Déboulement (danh từ giống đực): Sự lăn xuống, sự đổ xô ra.
- Débouler trong ngữ cảnh săn bắn (như trong tham chiếu): Hành động con mồi lao ra khỏi hang. Cụm từ "au déboulé" có nghĩa là "vào lúc con mồi mới lao ra".
Từ đồng nghĩa
- Dévaler: Lăn xuống, chạy xuống (thường dùng cho dốc, cầu thang).
- Déferler: Tràn ra, đổ xô ra (thường dùng cho đám đông, sóng biển).
- Arriver à l'improviste: Đến bất ngờ.
Từ trái nghĩa
- Grimper: Trèo lên.
- Monter: Đi lên, lên.
- Partir: Rời đi.
danh từ giống đực
- (Au déboulé; au débouler) (săn bắn) lúc con mồi mới lao ra khỏi hang