emballer

ngoại động từ
  1. đóng kiện, đóng hòm, bọc hàng
  2. (thân mật) xếp lên xe, chở đi
  3. (thông tục) tống giam, bỏ tù
  4. (thông tục) mắng mỏ
  5. (thân mật) làm cho thích thú, làm cho khoái chí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "emballer"

Từ có nhắc đến "emballer"