emballer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng kiện, đóng hòm, bọc hàng: Hành động gói, bọc hoặc đóng một vật gì đó vào thùng, hộp để vận chuyển hoặc bảo quản.
- (Thân mật) Xếp lên xe, chở đi: Hành động chất đồ đạc hoặc người lên một phương tiện để di chuyển.
- (Thông tục) Tống giam, bỏ tù: Hành động bắt giữ và đưa ai đó vào nhà tù.
- (Thông tục) Mắng mỏ: Hành động la mắng, quở trách ai đó một cách thậm tệ.
- (Thân mật) Làm cho thích thú, làm cho khoái chí: Khiến ai đó trở nên phấn khích, nhiệt tình hoặc say mê về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut emballer ces livres avant de les envoyer. (Cần phải đóng hòm những cuốn sách này trước khi gửi chúng đi.)
- Le déménageur a emballé tous les meubles dans le camion. (Người chuyển nhà đã xếp/chất tất cả đồ đạc lên xe tải.)
- La police l'a emballé pour vol. (Cảnh sát đã tống giam hắn ta vì tội trộm cắp.)
- Son patron l'a emballé pour son retard. (Ông chủ đã mắng mỏ anh ta vì sự chậm trễ của mình.)
- Ce nouveau projet emballe vraiment toute l'équipe. (Dự án mới này thực sự làm cho khoái chí/làm phấn khích toàn bộ đội ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être emballé (par quelque chose/quelqu'un)": Rất thích thú, phấn khích bởi điều gì đó/ai đó.
- Je suis complètement emballé par cette idée ! (Tôi hoàn toàn bị cuốn hút/phấn khích bởi ý tưởng này!)
- "Laisser quelqu'un s'emballer": Để ai đó trở nên quá phấn khích hoặc nhiệt tình (đôi khi hàm ý cảnh báo về sự thiếu thực tế).
- Ne le laisse pas s'emballer, le contrat n'est pas encore signé. (Đừng để anh ta phấn khích quá, hợp đồng vẫn chưa được ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Emballage (danh từ giống đực): Sự đóng gói, bao bì.
- L'emballage de ce produit est recyclable. (Bao bì của sản phẩm này có thể tái chế.)
- Désemballer (ngoại động từ): Mở gói, tháo đồ đóng gói.
- Les enfants adorent désemballer leurs cadeaux. (Trẻ con thích mở gói quà của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Empaqueter: Đóng gói, bọc lại (gần nghĩa với nghĩa "đóng hòm").
- Enthousiasmer: Làm phấn khích, khích lệ (gần nghĩa với nghĩa "làm khoái chí").
- Engueuler (thông tục): Mắng mỏ, chửi (gần nghĩa với nghĩa "mắng mỏ").
- Arrêter: Bắt giữ (gần nghĩa với nghĩa "tống giam").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'emballer (động từ phản thân):
- Trở nên phấn khích, nhiệt tình.
- Le public s'est emballé pour ce groupe de musique. (Khán giả đã trở nên phấn khích vì ban nhạc này.)
- (Về máy móc) Chạy quá nhanh, mất kiểm soát.
- Le moteur s'emballe et fait un bruit terrible. (Động cơ chạy quá tốc độ và phát ra tiếng ồn khủng khiếp.)
ngoại động từ
- đóng kiện, đóng hòm, bọc hàng
- (thân mật) xếp lên xe, chở đi
- (thông tục) tống giam, bỏ tù
- (thông tục) mắng mỏ
- (thân mật) làm cho thích thú, làm cho khoái chí