débattre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thảo luận, bàn cãi, tranh luận: Hành động trao đổi ý kiến một cách chi tiết thường sự bất đồng về một vấn đề, một đề tài nào đó để tìm ra giải pháp hoặc làm sáng tỏ sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les députés vont débattre la nouvelle loi. (Các nghị sĩ sẽ thảo luận về luật mới.)
    • Nous avons débattu cette question pendant des heures. (Chúng tôi đã bàn cãi về vấn đề này trong nhiều giờ.)
    • Il est important de débattre les idées avant de prendre une décision. (Việc thảo luận các ý tưởng trước khi quyết địnhrất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débattre de quelque chose": thảo luận về điều đó. (Đâycấu trúc phổ biến, mặc dù "débattre" là ngoại động từ, thường đi kèm với giới từ "de" khi nói về chủ đề thảo luận).
    • Le conseil va débattre de la stratégie à adopter. (Hội đồng sẽ thảo luận về chiến lược cần áp dụng.)
  • "se débattre" (tự động từ): Vật lộn, giãy giụa, cố gắng thoát ra khỏi một tình thế khó khăn.
    • Le poisson se débat au bout de la ligne. (Con giãy giụađầu dây câu.)
    • Il se débat dans des problèmes financiers. (Anh ấy đang vật lộn với các vấn đề tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Débat (danh từ): cuộc tranh luận, cuộc thảo luận.
    • Un débat télévisé (một cuộc tranh luận trên truyền hình).
  • Débattable (tính từ): có thể tranh cãi, đáng bàn.
    • Une opinion débattable (một ý kiến có thể tranh cãi).
  • Débateur / Débatrice (danh từ): người tranh luận, nhà hùng biện.
Từ đồng nghĩa
  • Discuter: thảo luận, bàn bạc (thường ít gay gắt hơn).
  • Délibérer: thảo luận kỹ lưỡng trước khi quyết định (thường trong bối cảnh chính thức như hội đồng, tòa án).
  • Controverser: tranh cãi, tranh luận (nhấn mạnh sự bất đồng ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Débattre avec quelqu'un: tranh luận với ai.
    • J'ai longuement débattu avec lui de ce sujet. (Tôi đã tranh luận lâu với anh ta về chủ đề này.)
Thành ngữ liên quan
  • Mettre un sujet en débat: đưa một vấn đề ra tranh luận.
    • Le président a mis la réforme en débat. (Chủ tịch đã đưa vấn đề cải cách ra tranh luận.)
ngoại động từ
  1. thảo luận, bàn cãi
    • Débattre une question
      thảo luận một vấn đề
    • Débattent, débâte

Từ trái nghĩa

Từ chứa "débattre"