débridé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phóng túng, không bị kiềm chế: Chỉ một cái gì đó được thả lỏng hoàn toàn, không bị ràng buộc bởi các quy tắc, giới hạn hay sự kiểm soát thông thường.
- Quá đáng, thái quá: Diễn tả một cái gì đó vượt quá mức độ bình thường hoặc chấp nhận được, thường theo hướng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son imagination était complètement débridée. (Trí tưởng tượng của anh ta hoàn toàn phóng túng / quá đáng.)
- Une critique débridée peut nuire à sa réputation. (Một lời chỉ trích thái quá có thể làm tổn hại đến danh tiếng của anh ấy.)
- La fête a tourné à une soirée débridée. (Bữa tiệc đã biến thành một buổi tối phóng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rire débridé": tiếng cười phóng túng, không kiềm chế.
- Son rire débridé a empli la pièce. (Tiếng cười phóng túng của cô ấy đã lấp đầy căn phòng.)
"énergie débridée": năng lượng bùng nổ, không kiểm soát.
- Les enfants couraient partout avec une énergie débridée. (Bọn trẻ chạy khắp nơi với một năng lượng bùng nổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Débrider (động từ): tháo dây cương, mở rộng, cởi trói.
- Débrider une plaie. (Tháo băng vết thương.)
- Débrider son imagination. (Thả lỏng trí tưởng tượng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Déchaîné: bùng nổ, cuồng nhiệt (thường dùng cho cảm xúc, sức mạnh thiên nhiên).
- Effréné: cuồng nhiệt, không kiềm chế (thường dùng cho tốc độ, nhịp độ).
- Excessif: quá mức, thái quá.
- Déréglé: mất kiểm soát, rối loạn.
Từ trái nghĩa
- Contrôlé: được kiểm soát.
- Mesuré: có chừng mực, điều độ.
- Tempéré: ôn hòa, điềm tĩnh.
- Bridé: bị kiềm chế, bị kìm hãm (nghĩa đen: bị thắng dây cương).
tính từ
- phóng túng, quá đáng
- Imagination débridéetưởng tượng quá đáng