débordé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngập đầu, quá tải: Dùng để mô tả trạng thái có quá nhiều việc phải làm, đến mức không thể kiểm soát hoặc xử lý kịp.
- Bị vòng ra phía sau (quân sự): Trong bối cảnh quân sự, chỉ việc bị đối phương vượt qua và bao vây từ phía sau.
- Tụt mép: Dùng để mô tả một vật (như vải, ga trải giường) bị tuột ra, không còn che phủ đúng vị trí.
- Tràn bờ (sông): Mô tả nước sông dâng cao vượt quá bờ, gây ngập lụt (nghĩa này ít dùng).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je suis complètement débordé cette semaine. (Tuần này tôi hoàn toàn ngập đầu trong công việc.)
- Les troupes ont été débordées sur leur flanc droit. (Các đơn vị quân đội đã bị vòng ra phía sau ở sườn phải của họ.)
- Le drap est débordé, il faut le remettre. (Tấm ga bị tụt mép rồi, phải kéo lại thôi.)
- La rivière est débordée après les fortes pluies. (Dòng sông đã tràn bờ sau những trận mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être débordé par les événements": Bị cuốn theo hoặc không kiểm soát nổi tình hình, sự kiện.
- Le gouvernement semble débordé par les événements. (Chính phủ dường như bị cuốn theo và không kiểm soát nổi các sự kiện.)
"Débordé de travail": Ngập đầu trong công việc.
- Il est débordé de travail depuis le début du projet. (Anh ấy ngập đầu trong công việc kể từ khi dự án bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Déborder (động từ): Tràn ra, vượt quá giới hạn.
- L'eau commence à déborder du verre. (Nước bắt đầu tràn ra khỏi ly.)
- Sa joie débordait. (Niềm vui của cô ấy tràn ngập.)
Débordement (danh từ): Sự tràn ra, sự vượt quá.
- débordement de joie (sự tràn ngập niềm vui)
- débordement d'un fleuve (sự tràn bờ của một con sông)
Từ đồng nghĩa
- Submergé: Bị ngập, bị chìm ngập (về khối lượng công việc).
- Accablé: Bị đè nặng, quá tải.
- Dépassé: Bị vượt quá, bị áp đảo (về tình huống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "déborder".)
Thành ngữ liên quan
- Être débordé de toutes parts: Bị ngập đầu từ mọi phía, hoàn toàn quá tải.
- Avec les enfants, le travail et la maison, elle est débordée de toutes parts. (Với lũ trẻ, công việc và nhà cửa, cô ấy bị ngập đầu từ mọi phía.)
tính từ
- ngập đầu
- Être débordé de travailcông việc ngập đầu
- (quân sự) bị vòng ra phía sau
- tụt mép
- Drap débordétấm ga tụt mép khỏi nệm
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tràn bờ (sông)