déceler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phát hiện, tìm ra: Hành động nhận ra, khám phá ra điều đó không rõ ràng, bị che giấu hoặc khó nhận thấy.
    • Làm lộ ra, cho thấy, chứng tỏ: Hành động hoặc dấu hiệu tiết lộ, bộc lộ một đặc điểm, tình trạng hoặc cảm xúc nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (phát hiện):
    • Les experts ont pu déceler une faille dans le système de sécurité. (Các chuyên gia đã có thể phát hiện ra một lỗ hổng trong hệ thống an ninh.)
    • Ce test permet de déceler la présence du virus. (Xét nghiệm này cho phép phát hiện sự hiện diện của vi-rút.)
  • Động từ (làm lộ ra, chứng tỏ):
    • Son sourire décèle une certaine nervosité. (Nụ cười của anh ấy lộ ra một sự lo lắng nào đó.)
    • Ces résultats décèlent des progrès significatifs. (Những kết quả này cho thấy những tiến bộ đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déceler une tendance": phát hiện một xu hướng.
    • Les économistes décèlent une tendance à la baisse. (Các nhà kinh tế phát hiện một xu hướng giảm.)
  • "sans qu'on puisse y déceler...": không thể phát hiện ra ở đó...
    • Un travail impeccable, sans qu'on puisse y déceler la moindre erreur. (Một công việc hoàn hảo, không thể phát hiện ra bất kỳ lỗi nàođó.)
Biến thể từ gần giống
  • Détecter (động từ): phát hiện, tìm (thường dùng với máy móc, thiết bị hoặc trong bối cảnh kỹ thuật, y tế).
  • Découvrir (động từ): khám phá, phát hiện ra (mang nghĩa rộng hơn, có thểmột điều mới mẻ hoàn toàn).
  • Révéler (động từ): tiết lộ, bộc lộ (làm cho điều bí mật trở nên rõ ràng).
  • Manifester (động từ): biểu lộ, thể hiện (thường chủ động hơn so với "déceler").
Từ đồng nghĩa
  • Dépister: phát hiện, truy tìm (thường dùng trong y học hoặc điều tra).
  • Discerner: nhận ra, phân biệt (bằng sự tinh tế, nhạy cảm).
  • Percevoir: cảm nhận, nhận thấy (bằng giác quan hoặc trực giác).
  • Trahir: phản bội; (nghĩa bóng) làm lộ, để lộ (một bí mật, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "déceler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "déceler".

  1. phát hiện
    • Déceler un délit
      phát hiện tội phạm
    • Déceler un bruit anormal dans un moteur
      phát hiện tiếng bất thường trong một động cơ
  2. làm lộ, cho thấy, chứng tỏ
    • Cette végétation décèle la présence de carbonate de chaux dans le sol
      cây cỏ đó chứng tỏ trong đất canxi cacbonat
    • Décèle, desselle, descelle

Từ trái nghĩa

Từ chứa "déceler"