desceller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo dấu niêm, tháo cặp chì, nạy dấu xi: Hành động phá vỡ hoặc gỡ bỏ một con dấu, một miếng chì hoặc một lớp xi măng đã được đặt để đóng kín hoặc niêm phong một thứ đó.
    • Tháo khỏi lỗ chôn (cọc rào...): Hành động nhổ hoặc lấy một vật (như cọc rào, cột) ra khỏi lỗ hoặc vị trí đã được gắn chặt, thường bằng xi măng hoặc vữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les douaniers ont desceller la caisse pour l'inspecter. (Nhân viên hải quan đã phải tháo dấu niêm chiếc thùng để kiểm tra.)
    • Il a descellé le vieux poteau en bois pour le remplacer. (Anh ấy đã tháo cây cột gỗ ra khỏi lỗ để thay thế .)
    • Pour réparer la fuite, le plombier a descellé le tuyau. (Để sửa chỗ rỉ, thợ sửa ống nước đã nạy ống nước ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Desceller une porte, une fenêtre": Tháo/mở một cánh cửa hoặc cửa sổ đã bị đóng kín (bằng xi măng, vữa hoặc niêm phong).
    • Les cambrioleurs ont descellé la fenêtre de la cave. (Những tên trộm đã nạy cửa sổ tầng hầm ra.)
  • "Desceller une pierre tombale": Nhấc/nạy một tấm bia mộ lên.
    • Cette pratique de desceller les pierres tombales est interdite. (Hành động nạy các tấm bia mộ lên bị cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sceller (ngoại động từ): Niêm phong, gắn chặt bằng xi măng/vữa, đóng dấu. (Nghĩa trái ngược).
    • sceller une lettre (niêm phong một bức thư)
  • Déscellement (danh từ): Hành động tháo dấu niêm, sự nạy ra.
    • le déscellement d'un joint (việc nạy một mối nối ra)
Từ đồng nghĩa
  • Déficeler: Cởi dây buộc, tháo dây.
  • Déposer: Tháo dỡ, đặt xuống (trong một số ngữ cảnh).
  • Enlever: Lấy đi, dỡ bỏ.
  • Ôter: Lấy đi, cất đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "desceller" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng một mình hoặc với một tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "desceller".)

ngoại động từ
  1. tháo dấu niêm, tháo cặp chì, nạy dấu xi
  2. tháo khỏi lỗ chôn (cọc rào..)
    • Desseller, décèle

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "desceller"