celer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giấu, giữ bí mật: Hành động cố ý không cho ai biết một thông tin, một sự việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a tenté de celer la nouvelle à sa famille. (Anh ấy đã cố gắng giấu tin tức đó với gia đình mình.)
    • On ne peut pas celer la vérité éternellement. (Người ta không thể giấu sự thật mãi mãi được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Celer quelque chose à quelqu'un": giấu điều đó với ai.
    • Le gouvernement a longtemps celé ces informations au public. (Chính phủ đã giấu những thông tin này với công chúng trong một thời gian dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Occulter (ngoại động từ): che giấu, che khuất (thường dùng theo nghĩa vậthoặc ẩn dụ mạnh hơn).
  • Dissimuler (ngoại động từ): che giấu, giả vờ (nhấn mạnh vào việc che đậy cảm xúc hoặc ý định thật).
Từ đồng nghĩa
  • Cacher: giấu, che giấu.
  • Taire: giữ kín, im lặng về điều .
Lưu ý
  • Từ "celer" ngày nay được coi là từ cổ hoặc văn chương, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "cacher" hoặc "taire" thay thế.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) giấu, giữ bí mật
    • Celer quelque chose à quelqu'un
      giấu ai điều