déchoir

Học thuật
Thân thiện
déchoir

L'influence de l'homme politique commence à déchoir.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Sụt đi, kém đi, suy sút: Chỉ sự giảm sút, suy yếu về phẩm chất, giá trị, địa vị hoặc ảnh hưởng so với trạng thái trước đó.
    • Giảm sút: Diễn tả sự suy giảm về mức độ, cường độ hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Déchoir de son rang. (Sụt địa vị.)
    • Son influence commence à déchoir. (Ảnh hưởng của ông ta bắt đầu giảm sút.)
    • La qualité du produit ne doit pas déchoir. (Chất lượng sản phẩm không được suy giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déchoir de ses droits": mất đi quyền lợi của mình, bị tước quyền.
    • Il a déchu de ses droits civiques. (Ông ta đã bị tước quyền công dân.)
  • "Déchoir aux yeux de quelqu'un": bị đánh giá thấp, mất uy tín trong mắt ai đó.
    • Cette action l'a fait déchoir aux yeux de ses pairs. (Hành động đó khiến anh ta mất uy tín trong mắt các đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchéance (danh từ giống cái): sự suy sút, sự sa sút; tình trạng mất quyền.
    • La déchéance morale. (Sự sa sút về đạo đức.)
    • La déchéance nationale. (Tình trạng suy vong của quốc gia.)
  • Déchu, déchue (tính từ/quá khứ phân từ): đã bị suy sút, đã bị tước đoạt.
    • Un roi déchu. (Một vị vua bị phế truất.)
    • Être déchu de son titre. (Bị tước danh hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Baisser: giảm xuống, hạ xuống (về mức độ).
  • Décliner: suy tàn, đi xuống.
  • Dégénérer: thoái hóa, biến chất (thường theo nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
  • Perdre de sa valeur: mất đi giá trị.
Từ trái nghĩa
  • S'élever: nâng lên, tăng lên.
  • Progresser: tiến bộ, phát triển.
  • Grandir: lớn lên, tăng trưởng (về quy mô, tầm ảnh hưởng).
  • Se renforcer: được củng cố, trở nên mạnh hơn.
Lưu ý sử dụng
  • "Déchoir"một động từ thuộc nhóm thứ ba, bất quy tắc. Dạng chiamột số thì (như quá khứ đơn, hiện tại giả định) có thể không theo mẫu thông thường.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc để nói về sự suy giảm nghiêm trọng về địa vị, danh dự hoặc giá trị.
  • Tránh nhầm lẫn với "déchoir" (suy sút) "déchoir" (từ cổ, nghĩa là "làm rơi xuống") - nghĩa thứ hai này hiện nay rất ít dùng.
déchoir

L'influence de l'homme politique commence à déchoir.

nội động từ
  1. sụt đi, kém đi, suy sút; giảm sút
    • Déchoir de son rang
      sụt địa vị
    • Son influence commence à déchoir
      ảnh hưởng của ông ta bắt đầu giảm sút