décor
/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồ trang hoàng, đồ trang trí: Chỉ các vật dụng, đồ đạc hoặc yếu tố được sử dụng để làm đẹp, tô điểm cho một không gian.
- Cảnh bài trí, phối cảnh (sân khấu): Trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh, chỉ toàn bộ bối cảnh, cảnh vật được dựng lên trên sân khấu hoặc trường quay.
- Cảnh, bối cảnh (nghĩa rộng): Môi trường xung quanh, khung cảnh tổng thể của một địa điểm hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le décor de cette chambre est très moderne. (Đồ trang trí của căn phòng này rất hiện đại.)
- Les acteurs attendent derrière le décor. (Các diễn viên đang chờ đợi phía sau cảnh bài trí.)
- Le décor naturel des montagnes est magnifique. (Bối cảnh thiên nhiên của những ngọn núi thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"changement de décor": sự thay đổi bối cảnh, sự chuyển biến đột ngột của tình hình.
- Après l'élection, un changement de décor politique est attendu. (Sau cuộc bầu cử, một sự chuyển biến chính trị đột ngột được mong đợi.)
"entrer dans le décor" / "aller dans les décors" (cách nói thân mật): (xe cộ) lao ra khỏi đường, nhảy lên bờ đường.
- La voiture a glissé et est allée dans les décors. (Chiếc xe trượt bánh và lao lên bờ đường.)
Biến thể và từ gần giống
Décorer (động từ): trang hoàng, trang trí.
- Ils vont décorer la salle pour la fête. (Họ sẽ trang trí căn phòng cho buổi tiệc.)
Décoratif, décorative (tính từ): có tính trang trí.
- Ce vase est très décoratif. (Chiếc bình này có tính trang trí rất cao.)
Décoration (danh từ giống cái): sự trang trí; đồ trang trí; huân chương.
- La décoration de Noël est terminée. (Việc trang trí Giáng Sinh đã xong.)
Từ đồng nghĩa
- Agencement (danh từ giống đực): sự sắp xếp, bố trí.
- Ornement (danh từ giống đực): đồ trang sức, đồ trang trí.
- Scénographie (danh từ giống cái): nghệ thuật bài trí sân khấu, cảnh trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'décor' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Faire partie du décor: trở thành một phần của bối cảnh, bị xem như vật trang trí (không được chú ý).
- Après des années dans la même entreprise, il fait partie du décor. (Sau nhiều năm trong cùng một công ty, anh ta đã trở thành một phần của bối cảnh [không ai để ý nữa].)
danh từ giống đực
- đồ trang hoàng, đồ trang trí.
- (sân khấu) cảnh bài trí, phối cảnh.
- (nghĩa rộng) cảnh, bối cảnh.
- changement de décorsự chuyển biến đột ngột của tình hình.
- entrer dans le décor; aller dans les décors(thân mật) nhảy lên bờ đường (xe cộ)