décolleté

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
décolleté

Une femme porte une robe décolletée à une soirée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Để hở vai, hở ngực: Dùng để mô tả trang phục (thườngáo đầm, váy) phần cổ áo được khoét sâu, để lộ một phần vai ngực.
    • Không khít lợi (răng giả): (Nghĩa chuyên ngành nha khoa) Dùng để mô tả răng giả không ôm sát vào lợi.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cổ áo hở vai: Chỉ kiểu cổ áo được thiết kế để hở vai ngực.
    • Phần ngực vai hở: Chỉ chính phần cơ thể (ngực vai) được lộ ra bởi kiểu trang phục đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle portait une robe très décolletée pour la soirée. ( ấy mặc một chiếc váy rất hở vai cho buổi dạ hội.)
    • Cette prothèse dentaire est décolletée. (Chiếc răng giả này không khít lợi.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le décolleté de cette robe est trop audacieux. (Cổ áo hở vai của chiếc váy này quá táo bạo.)
    • Elle a un très beau décolleté. ( ấy phần ngực vai hở rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décolleté plongeant" hoặc "décolleté profond": Cổ áo khoét rất sâu.

    • La star est apparue avec un décolleté plongeant sur le tapis rouge. (Ngôi sao xuất hiện với cổ áo khoét rất sâu trên thảm đỏ.)
  • "Se mettre en décolleté": Mặc trang phục hở vai/ngực.

    • Pour le gala, toutes les femmes se sont mises en décolleté. (Cho buổi dạ hội, tất cả các quý đều mặc trang phục hở vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Décolleter (động từ): Khoét cổ áo cho hở vai/ngực; (trong nha khoa) tạo khoảng hở giữa răng giả lợi.

    • La couturière a décolleté la robe. (Người thợ may đã khoét cổ áo cho hở vai chiếc váy.)
  • Décolletage (danh từ giống đực): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "décolleté" khi là danh từ chỉ phần cơ thể hoặc kiểu cổ áo.

    • Elle est fière de son décolletage. ( ấy tự hào về phần ngực vai hở của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Échancré(e) (tính từ): Khoét sâu, hở (thường dùng cho cổ áo). Từ này nhấn mạnh vào đường cắt, đường khoét.
  • Plongeant(e) (tính từ): Khoét sâu, "đâm" xuống. Thường đi kèm với "décolleté".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "décolleté".

Thành ngữ liên quan
  • Montrer son décolleté: Khoe phần ngực vai hở của mình.

    • Elle n'hésite pas à montrer son décolleté. ( ấy không ngần ngại khoe phần ngực vai hở của mình.)
  • Avoir le décolleté généreux: phần ngực vai hở đầy đặn, gợi cảm.

    • La mannequin a un décolleté généreux. (Người mẫu phần ngực vai hở đầy đặn.)
décolleté

Une femme porte une robe décolletée à une soirée.

tính từ
  1. để hở vai.
    • Robe décolletée
      áo để hở vai.
    • Femme décolletée
      người đàn bà (mặc áo) để hở vai.
  2. không khít lợi (răng giả).
danh từ giống đực
  1. cổ áo hở vai.
  2. ngực vai hở.
    • Avoir un beau décolleté
      ngực vai hở đẹp.

Từ trái nghĩa

Từ chứa "décolleté"