dégaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bộ tịch lố lăng, dáng vẻ kệch cỡm: Từ thân mật (thông tục) dùng để chỉ vẻ ngoài, dáng điệu hoặc cách ăn mặc trông buồn cười, lố bịch hoặc không được chỉn chu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Regarde sa dégaine ! (Nhìn bộ tịch của anh ta kìa!)
- Quelle dégaine ! (Bộ tịch lố lăng thay! / Trông kệch cỡm thật!)
- Il est arrivé avec une drôle de dégaine. (Anh ấy đã đến với một bộ dạng kỳ cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir une sacrée dégaine": có một bộ dạng thật là kỳ cục/lố bịch.
- Avec ce vieux manteau, tu as une sacrée dégaine. (Với cái áo khoác cũ này, trông cậu có bộ dạng thật là kệch cỡm.)
"Se retrouver dans une belle dégaine" (mỉa mai): rơi vào một tình thế trông rất lố bịch hoặc khó xử.
- Après la chute dans la boue, il s'est retrouvé dans une belle dégaine. (Sau cú ngã xuống vũng bùn, anh ta trông thật là thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégaîner (động từ): rút kiếm/gươm ra. (LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, cùng cách phát âm nhưng khác nghĩa và chính tả có dấu mũ "î".)
- Tenue (danh từ gc): trang phục, cách ăn mặc (trung lập, không mang sắc thái chê bai như "dégaine").
- Allure (danh từ gc): dáng vẻ, phong thái (thường trung lập hoặc tích cực).
Từ đồng nghĩa (mang sắc thái chê bai, thông tục)
- Gueule (danh từ gc): bộ mặt, vẻ ngoài (rất thông tục).
- Trogne (danh từ gc): bộ mặt (thông tục, thường chỉ khuôn mặt).
- Binette (danh từ gc): bộ mặt, vẻ mặt (thông tục).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Dégaine" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, thông tục. Nó luôn mang nghĩa tiêu cực, chê bai, châm biếm về ngoại hình hoặc dáng vẻ của một người. Cần thận trọng khi sử dụng vì có thể bị xem là thô lỗ hoặc xúc phạm.
- Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng. Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc để nói trực tiếp với người khác một cách thiếu tế nhị.
danh từ giống cái
- (thân mật) bộ tịch lố lăng.
- Quelle dégainebộ tịch lố lăng thay.