teigne

danh từ giống cái
  1. (động vật học) sâu nhậy
  2. (y học) nấm tóc
  3. (thân mật) kẻ ác
    • Elle est une teigne
      con mẹ ấymột con ác mỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "teigne"

Từ có nhắc đến "teigne"

teigne
Elle est une teigne avec ses collègues.