teigne

Học thuật
Thân thiện
teigne

Elle est une teigne avec ses collègues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Sâu nhậy: Một loại ấu trùng của bướm đêm (thuộc họ Tineidae) thường ăn các vật liệu hữu cơ như len, lông, vải hoặc lương thực dự trữ.
    • (Y học) Nấm tóc: Một bệnh nhiễm nấmda đầu, gây rụng tóc tạo thành các mảng vảy.
    • (Thân mật, nghĩa bóng) Kẻ ác , người khó chịu: Dùng để chỉ một người (thườngphụ nữ) tính cách xấu, hay gây sự, khó ưa hoặc độc ác.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa động vật học:
    • Les vêtements de laine sont abîmés par la teigne. (Quần áo len bị hỏng bởi sâu nhậy.)
  • Nghĩa y học:
    • L'enfant a attrapé la teigne à l'école. (Đứa trẻ bị nhiễm nấm tóctrường.)
  • Nghĩa bóng (thân mật):
    • Fais attention à elle, c'est une vraie teigne ! (Hãy cẩn thận với cô ta, đúngmột kẻ ác !)
    • Sa voisine est une vieille teigne. ( hàng xóm của anh ấymột mụ già khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une humeur de teigne": tâm trạng cực kỳ xấu, cáu kỉnh.
    • Ne l'approche pas, il est d'une humeur de teigne aujourd'hui. (Đừng lại gần , hôm nay đang tâm trạng cáu kỉnh lắm.)
  • Sử dụng như một lời chửi mắng trực tiếp:
    • Espèce de teigne ! (Đồ ác !)
Biến thể từ liên quan
  • Teigneux, teigneuse (tính từ): Bị nhiễm nấm tóc; (nghĩa bóng) xấu tính, độc ác.
    • Un enfant teigneux (Một đứa trẻ bị nấm tóc / Một đứa trẻ xấu tính).
  • Teignasse (danh từ giống cái, thông tục): Cách nói nhấn mạnh hơn của "teigne" (nghĩa bóng), chỉ người cực kỳ khó chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa động vật học: Ver de vêtements (sâu ăn quần áo), mite (mọt).
  • Nghĩa y học: Dermatomycose du cuir chevelu (bệnh nấm da đầu).
  • Nghĩa bóng (kẻ ác ): Harpie (mụ phù thủy, người đàn bà ác độc), mégère (mụ đàn bà lắm điều, dữ tợn), chipie (cô nàng ranh mãnh, khó chịu).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này ba nghĩa rất khác biệt, cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
  • Khi dùng với nghĩa bóng ("kẻ ác "), đâytừ thân mật nhưng mang sắc thái mạnh, thường dùng để chê bai, mắng mỏ. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi là thô lỗ.
  • Trong nghĩa bóng, từ này gần như luôn dùng để chỉ phụ nữ.
teigne

Elle est une teigne avec ses collègues.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) sâu nhậy
  2. (y học) nấm tóc
  3. (thân mật) kẻ ác
    • Elle est une teigne
      con mẹ ấymột con ác mỏ

Từ chứa "teigne"

Từ có nhắc đến "teigne"