construire

ngoại động từ
  1. xây dựng, kiến thiết, đóng
    • Construire une maison
      xây (dựng) một ngôi nhà
    • Construire un navire
      đóng một chiếc tàu
    • Construire une théorie
      xây dựng một học thuyết
  2. (toán học) vẽ, dựng
    • Construire un triangle
      vẽ một tam giác
  3. (ngôn ngữ học) đặt (câu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "construire"