construire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xây dựng, kiến thiết, đóng: Chỉ hành động tạo ra một công trình kiến trúc, một vật thể hoặc một hệ thống từ các bộ phận hoặc nguyên liệu cơ bản.
- (Toán học) Vẽ, dựng: Chỉ hành động tạo ra một hình học chính xác bằng các dụng cụ như thước kẻ và compa.
- (Ngôn ngữ học) Đặt (câu): Chỉ hành động hình thành một câu hoặc cụm từ theo đúng các quy tắc ngữ pháp.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Xây dựng):
- Ils veulent construire une école dans ce village. (Họ muốn xây dựng một ngôi trường ở ngôi làng này.)
- Cette entreprise construit des avions. (Công ty này chế tạo máy bay.)
- Le philosophe a construit une nouvelle théorie. (Nhà triết học đã xây dựng một học thuyết mới.)
Ngoại động từ (Toán học):
- L'élève doit construire un cercle de rayon 5 cm. (Học sinh phải vẽ một đường tròn có bán kính 5 cm.)
- Pour résoudre ce problème, il faut d'abord construire la médiatrice. (Để giải bài toán này, trước tiên phải dựng đường trung trực.)
Ngoại động từ (Ngôn ngữ học):
- En français, on construit souvent la phrase avec le sujet en premier. (Trong tiếng Pháp, người ta thường đặt câu với chủ ngữ lên trước.)
- Comment construisez-vous cette proposition subordonnée ? (Anh/chị đặt mệnh đề phụ thuộc này như thế nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se construire" (tự phản thân): Tự xây dựng, hình thành (cho bản thân).
- Il s'est construit une solide réputation. (Anh ấy đã tự xây dựng cho mình một danh tiếng vững chắc.)
- Un avenir se construit jour après jour. (Một tương lai được xây dựng từng ngày một.)
"Être en train de se construire": Đang được xây dựng, đang hình thành.
- Un nouveau quartier est en train de se construire près du lac. (Một khu phố mới đang được xây dựng gần hồ.)
- Son opinion sur le sujet est encore en train de se construire. (Quan điểm của cô ấy về vấn đề này vẫn đang hình thành.)
Biến thể và từ gần giống
Constructeur (danh từ): Nhà xây dựng, nhà kiến thiết, kỹ sư xây dựng.
- Les constructeurs automobiles. (Các nhà sản xuất ô tô.)
Construction (danh từ giống cái): Sự xây dựng; công trình xây dựng; cấu trúc.
- La construction d'un pont. (Việc xây dựng một cây cầu.)
- Une construction en bois. (Một công trình bằng gỗ.)
Constitutif/Constitutive (tính từ): Cấu thành, hợp thành.
- Les éléments constitutifs d'une molécule. (Các yếu tố cấu thành một phân tử.)
Từ đồng nghĩa
- Bâtir: Xây dựng (thường dùng cho công trình kiến trúc).
- Édifier: Xây dựng, dựng lên (có thể mang nghĩa bóng: xây dựng đạo đức, lý thuyết).
- Ériger: Dựng lên, xây cất (một tượng đài, một tòa nhà).
- Fabriquer: Chế tạo, sản xuất (hàng loạt).
- Élaborer: Soạn thảo, xây dựng (một kế hoạch, một văn bản phức tạp).
Thành ngữ liên quan
Construire sur le sable: Xây dựng trên cát (ám chỉ một điều gì đó không vững chắc, dễ sụp đổ).
- Fonder son bonheur sur l'argent, c'est construire sur le sable. (Đặt hạnh phúc của mình vào tiền bạc chính là xây dựng trên cát.)
Construire des châteaux en Espagne: Xây lâu đài trên không, mơ mộng viển vông.
- Arrête de construire des châteaux en Espagne et concentre-toi sur la réalité. (Đừng xây lâu đài trên không nữa và hãy tập trung vào thực tế đi.)
ngoại động từ
- xây dựng, kiến thiết, đóng
- Construire une maisonxây (dựng) một ngôi nhà
- Construire un naviređóng một chiếc tàu
- Construire une théoriexây dựng một học thuyết
- (toán học) vẽ, dựng
- Construire un trianglevẽ một tam giác
- (ngôn ngữ học) đặt (câu)