dénoyer

Học thuật
Thân thiện
dénoyer

Un ouvrier utilise une pompe pour dénoyer une galerie de mine.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bơm cạn, tháo cạn nước: Hành động dùng máy bơm hoặc phương tiện khác để loại bỏ nước tích tụ, làm cho một khu vực hoặc công trình trở nên khô ráo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les pompiers ont dénoyer les sous-sols après l'inondation. (Lính cứu hỏa phải bơm cạn tầng hầm sau trận .)
    • Avant de commencer les réparations, il faut dénoyer la fosse. (Trước khi bắt đầu sửa chữa, cần phải tháo cạn nước hố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dénoyer un chantier": bơm cạn nước tại một công trường xây dựng để có thể thi công.
    • La première étape du projet est de dénoyer le chantier. (Bước đầu tiên của dự ánbơm cạn nước công trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Épuiser (l'eau) (v): bơm cạn, tháo kiệt (nước). Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho việc làm cạn kiệt nguồn lực.
  • Assécher (v): làm khô, làm cạn. Nhấn mạnh vào kết quả khô ráo hơn là hành động bơm/tháo.
  • Pomper (v): bơm. Là động từ chung chỉ hành động bơm chất lỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Vider (de son eau): làm cạn (nước), dốc hết (nước).
  • Drainer: tiêu nước, rút nước (thường dùng trong nông nghiệp hoặc xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "dénoyer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dénoyer".

dénoyer

Un ouvrier utilise une pompe pour dénoyer une galerie de mine.

ngoại động từ
  1. bơm cạn
    • Dénoyer une mine
      bơm cạn một hầm mỏ bị ngập