dîner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ăn bữa tối: Chỉ hành động dùng bữa ăn chính vào buổi tối.
    • Ăn bữa trưa (cổ, ít dùng hoặc theo vùng): Trong một số ngữ cảnh cổ hoặc vùng miền, có thể chỉ bữa ăn chính vào buổi trưa.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Nous dînons généralement à 20 heures. (Chúng tôi thường ăn tối lúc 8 giờ.)
    • Elle a invité des amis à dîner ce soir. ( ấy đã mời bạn bè đến ăn tối tối nay.)
    • "Il me semble que j'ai dîné quand je le vois." ("Trông thấy tôi đã đầy ruột." - Cách nói ví von, ý chỉ nhìn đã thấy ngán, no.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller dîner": đi ăn tối (ở ngoài).

    • On va dîner au restaurant pour son anniversaire. (Chúng tôi sẽ đi ăn tốinhà hàng để mừng sinh nhật anh ấy.)
  • "Dîner en ville": đi ăn tối bên ngoài, thường với hàm ý đi dự tiệc hoặc ăn ở nhà người khác.

    • Ils dînent en ville ce soir, ils ne rentreront pas tard. (Họ đi ăn tối bên ngoài tối nay, họ sẽ không về muộn đâu.)
Biến thể từ liên quan
  • Le dîner (danh từ): bữa tối.

    • Le dîner est prêt ! (Bữa tối sẵn sàng rồi!)
  • Déjeuner (động từ/danh từ): ăn trưa / bữa trưa (nghĩa phổ biến hiện đạiPháp). Lưu ý: Ở một số vùng nói tiếng Pháp (như Bỉ, Thụy , Canada), "déjeuner" có thểbữa sáng "dîner" là bữa trưa.

Từ đồng nghĩa
  • Souper (động từ/danh từ, thường dùngBỉ, Thụy , Canada): ăn tối / bữa tối.
  • Prendre le repas du soir: dùng bữa tối (cách nói trang trọng hơn).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Dîner sur le pouce: ăn tối qua loa, ăn nhanh.
    • Pas le temps de cuisiner, on a dîné sur le pouce. (Không thời gian nấu nướng, chúng tôi đã ăn tối qua loa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Qui dort dîne": (nghĩa đen: Ai ngủăn tối) Thành ngữ , ý nói ngủ cũng giúp quên đói, hoặc chỉ cần chỗ ngủ thì cũng coi như bữa ăn.
  • "Inviter quelqu'un à dîner": mời ai đó ăn tối (có thể tại nhà hoặcngoài).
    • Ils nous ont invités à dîner la semaine prochaine. (Họ đã mời chúng tôi ăn tối vào tuần tới.)
nội động từ
  1. ăn bữa tối
  2. ăn bữa trưa
    • il me semble que j'ai diné quand je le vois
      trông thấy tôi đã đầy ruột