torve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lườm lườm, hằn học, dữ tợn: "torve" mô tả một cái nhìn, ánh mắt hoặc biểu cảm gương mặt thể hiện sự giận dữ, đe dọa, không thiện cảm hoặc hung ác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il m'a lancé un regard torve. (Anh ta ném cho tôi một cái nhìn lườm lườm.)
- Ses yeux torves me faisaient peur. (Đôi mắt dữ tợn của hắn làm tôi sợ.)
- Une expression torve se peignit sur son visage. (Một vẻ mặt hằn học hiện lên trên gương mặt anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"regard torve": cái nhìn lườm lườm, cái nhìn đầy đe dọa. Đây là cách kết hợp phổ biến nhất.
- Il observait l'intrus d'un regard torve. (Hắn quan sát kẻ xâm nhập bằng một cái nhìn lườm lườm.)
"air torve": vẻ mặt dữ tợn, vẻ mặt hằn học.
- Avec son air torve, il décourageait toute approche. (Với vẻ mặt dữ tợn, hắn khiến mọi sự tiếp cận đều nản lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Torvement (phó từ, hiếm gặp): một cách lườm lườm, dữ tợn.
- Renfrogné (tính từ): cau có, nhăn nhó (thể hiện sự khó chịu, bực bội).
- Menaçant (tính từ): đe dọa.
- Hargneux (tính từ): hằn học, hay gắt gỏng.
Từ đồng nghĩa
- Mauvais (trong ngữ cảnh "regard mauvais"): ác ý, độc địa.
- Farouche: dữ tợn, hung dữ.
- Sinistre: âm u, đáng sợ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "torve" gần như luôn luôn được dùng để mô tả ánh mắt (, ) hoặc biểu cảm khuôn mặt (, , ). Nó hiếm khi dùng để mô tả các đối tượng khác.
- Đây là một từ có tính văn chương, trang trọng hơn là từ ngữ thông tục trong đời sống hàng ngày.
tính từ
- lườm lườm
- Des yeux torvesmắt lườm lườm
- Regard torve et farouchecái nhìn lườm lườm và dữ tợn